# Training:analyze

> Phân tích content inventory, tách module, xếp tier, kiểm tra coverage.

- Skill: `hoangvantuan/training-analyze` (Agent Skill, multi-file: 2 files)
- Install (CLI): `npx skillmds@latest add hoangvantuan/training-analyze`
- Raw SKILL.md: https://api.skillmd.com/api/skills/hoangvantuan/training-analyze/raw
- Safety review: pending
- Works with: Claude Code, Claude.ai, OpenAI Codex
- Category: Coding & Dev Tools
- Author: hoangvantuan (https://skillmd.com/u/hoangvantuan)
- Updated: 2026-09-17
- Page: https://skillmd.com/skills/hoangvantuan/training-analyze

---


# Training Analyze: Phân tích và Tách Module

## Nhiệm vụ

Nhóm nội dung thành module độc lập, xếp tier, vẽ prerequisite map, kiểm tra coverage.

## Yêu cầu đầu vào

- `project.json`: `phases.research.status` = "done"
- `00-brief.md` + `01-content-inventory.md` tồn tại
- Nếu không → thông báo: "Cần chạy `/training:research` trước."

## Quy trình

### 1. Đọc input

Đọc `project.json` → lấy method id. Đọc `00-brief.md` (outcomes, metrics). Đọc `01-content-inventory.md` (danh sách ý chính).

### 2. Nhóm thành module candidates

Nhóm các ý chính trong inventory thành clusters. Mỗi cluster = 1 module tiềm năng.

Tiêu chí 5 điểm (generic):
1. 1 module = 1 chủ đề trọng tâm (nói được trong 1 câu)
2. Độc lập: bỏ module A không làm vỡ module B
3. Đủ nhỏ: hoàn thành 1-5 ngày
4. Đủ lớn: sau module, làm được ≥ 1 việc cụ thể
5. Cùng mức trừu tượng trong 1 tier

Đọc method manifest § Module Criteria → thêm tiêu chí method-specific.

Chi tiết kiến trúc modular: đọc `skills/training/references/modular-architecture.md`.

### 3. Xếp tier

Dùng hệ thống tier (đọc `references/tier-system.md`):
- **Foundation**: Nền tảng, prerequisite cho mọi tier khác
- **Core**: Kỹ năng chính, chiếm phần lớn thời lượng
- **Advanced**: Mở rộng, đào sâu
- **Specialized**: Chuyên biệt, chỉ cho nhóm cụ thể

### 4. Prerequisite map

Vẽ bằng Mermaid flowchart. Mỗi module là 1 node, mũi tên = prerequisite.

```mermaid
flowchart TD
    M1[Module 1: Foundation] --> M2[Module 2: Core A]
    M1 --> M3[Module 3: Core B]
    M2 --> M4[Module 4: Advanced]
```

### 5. Content Coverage Check

Điền cột "Module" trong inventory. Kiểm tra:
- 0 ý orphan (không thuộc module nào) = đạt
- Ý orphan → quyết định: gán vào module / tạo module mới / loại bỏ (ghi lý do)

### 6. Brief Coverage Check

| Outcome Brief (câu 2) | Metric Brief (câu 5) | Module phục vụ | Deliverable verify |
|---|---|---|---|
| [outcome 1] | [metric 1] | [M1, M2] | [bài thực hành + AAR] |

- 0 outcome orphan + 0 metric orphan = đạt
- Module không phục vụ outcome nào → cảnh báo scope creep

### 7. Trình bày user xác nhận

Trình bày Content Coverage + Brief Coverage cho user confirm trước khi tiếp.

### 8. Ghi output

Ghi `training-projects/<slug>/02-module-map.md`:

```markdown
# Module Map: <tên dự án>

## Danh sách module

| # | Tên | Tier | Duration | Mô tả 1 câu | Prerequisite |
|---|-----|------|----------|-------------|-------------|

## Prerequisite Map

(Mermaid flowchart)

## Content Coverage

| Tổng ý | Đã gán | Orphan | Loại bỏ |
|--------|--------|--------|---------|

## Brief Coverage

| Outcome | Module | Metric | Deliverable |
|---------|--------|--------|-------------|
```

### 9. Cập nhật state

`project.json`: `phases.analyze.status` = "done", `current_phase` = "analyze".

### 10. Kết thúc

> Module map hoàn thành: <N> modules (<tier breakdown>).
> Tiếp theo: `/training:plan` để thiết kế từng module.

