# Workshop Builder

> Thiết kế workshop theo Backwards Design + 4Cs + Kirkpatrick qua 5 giai đoạn Vision, Design, Prepare, Deliver, Follow-up.

- Skill: `hoangvantuan/workshop-builder` (Agent Skill, multi-file: 7 files)
- Install (CLI): `npx skillmds@latest add hoangvantuan/workshop-builder`
- Raw SKILL.md: https://api.skillmd.com/api/skills/hoangvantuan/workshop-builder/raw
- Safety review: pending
- Works with: Claude Code, Claude.ai, OpenAI Codex
- Category: Coding & Dev Tools
- Author: hoangvantuan (https://skillmd.com/u/hoangvantuan)
- Updated: 2026-09-17
- Page: https://skillmd.com/skills/hoangvantuan/workshop-builder

---


# Workshop Builder

Skill thiết kế workshop theo phương pháp Backwards Design (Wiggins & McTighe) kết hợp 4Cs (Sharon Bowman) và Kirkpatrick Model.

**Nguyên tắc vàng:** Mục tiêu → Bằng chứng đánh giá → Hoạt động (không bao giờ ngược lại — vì chọn hoạt động trước rồi mới nghĩ mục tiêu sẽ tạo workshop "vui nhưng không học được gì")

## Quy trình 5 giai đoạn

```
  ①            ②           ③            ④            ⑤
VISION   →   DESIGN   →  PREPARE  →  DELIVER   →  FOLLOW-UP
Mục tiêu     Thiết kế     Chuẩn bị     Tổ chức     Củng cố
(2-4 tuần)   (1-2 tuần)   (1 tuần)     (Ngày W)    (1-90 ngày)
```

## Cách sử dụng

Khi người dùng yêu cầu thiết kế workshop, đi theo 5 giai đoạn dưới đây. Nếu họ chỉ cần 1 phần (ví dụ chỉ cần agenda), nhảy thẳng đến phần đó nhưng vẫn hỏi đủ thông tin để đảm bảo chất lượng.

---

## ① VISION — Xác định mục tiêu

Thu thập thông tin bằng cách hỏi người dùng 5 câu hỏi:

| Câu hỏi | Gợi ý |
|---|---|
| **WHY** — Tại sao cần workshop này? | Vấn đề cần giải quyết? Cơ hội nào? |
| **WHO** — Ai tham gia? | Số lượng, background, trình độ, kỳ vọng |
| **WHAT** — Kết quả mong muốn? | Họ cần biết/làm được gì SAU workshop? |
| **GAP** — Khoảng cách hiện tại? | Kiến thức/kỹ năng hiện có vs. cần đạt |
| **CONSTRAINT** — Ràng buộc? | Thời lượng, ngân sách, online/offline/hybrid |

### Viết mục tiêu học tập

**Công thức:** "Sau workshop, người tham gia có thể **[ĐỘNG TỪ hành động]** + **[NỘI DUNG cụ thể]** + **[ĐIỀU KIỆN/tiêu chí]**"

Chọn động từ theo Thang Bloom (từ thấp đến cao):

| Cấp độ | Động từ mẫu | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| 1. Nhớ | Liệt kê, kể tên, nhận diện | Kiến thức nền tảng |
| 2. Hiểu | Giải thích, tóm tắt, phân biệt | Hiểu khái niệm |
| 3. Áp dụng | Sử dụng, thực hiện, demo | Làm được theo hướng dẫn |
| 4. Phân tích | So sánh, đối chiếu, phân loại | Tư duy phản biện |
| 5. Đánh giá | Đánh giá, lựa chọn, biện luận | Ra quyết định |
| 6. Sáng tạo | Thiết kế, xây dựng, đề xuất | Tạo ra cái mới |

**Quy tắc:**
- Tối đa 3-5 mục tiêu cho workshop nửa ngày
- Mỗi mục tiêu phải đo lường được (observable + measurable)
- Ưu tiên cấp Bloom 3+ (Áp dụng trở lên) cho workshop kỹ năng

---

## ② DESIGN — Thiết kế trải nghiệm

### Bước 1: Xác định bằng chứng đánh giá (TRƯỚC khi chọn hoạt động!)

Câu hỏi then chốt: **"Làm sao BIẾT họ đã học được?"**

| Loại đánh giá | Ví dụ | Thời điểm |
|---|---|---|
| **Formative** (theo dõi) | Quiz nhanh, thảo luận nhóm, observation | Trong workshop |
| **Summative** (tổng kết) | Dự án mini, thuyết trình, bài tập tổng hợp | Cuối workshop |
| **Transfer** (chuyển giao) | Báo cáo áp dụng, follow-up survey, coaching | 2-4 tuần sau |

### Bước 2: Cấu trúc agenda theo 4Cs

Áp dụng cho MỖI module/chủ đề con trong workshop:

```
CONNECTIONS  (10-15% thời gian)
  "Bạn đã biết gì về chủ đề này?"
  → Think-Pair-Share, quiz, brainstorm
  Kích hoạt kiến thức hiện có

CONCEPTS     (25-30% thời gian)
  Giới thiệu kiến thức/kỹ năng mới
  → Mini-lecture (≤10 phút) + thảo luận
  Jigsaw reading, concept map, demo

CONCRETE PRACTICE  (35-40% thời gian) ← PHẦN LỚN NHẤT
  Thực hành, áp dụng ngay
  → Case study, role-play, bài tập nhóm
  Teach-back, simulation, prototype

CONCLUSIONS  (10-15% thời gian)
  Tổng kết + cam kết hành động
  → Action plan, gallery walk, 1-min paper
  What? So what? Now what?
```

### Bước 3: Điều chỉnh theo hình thức

| Hình thức | Điều chỉnh |
|---|---|
| **Offline** | Mặc định — không cần thay đổi |
| **Online** | Module ngắn hơn 20% (max 55'). Thêm digital icebreaker (Mentimeter, Miro). Break mỗi 60' thay vì 90'. Ưu tiên breakout rooms cho Concrete Practice |
| **Hybrid** | Xác định rõ ai online/ai offline. Ưu tiên hoạt động nhóm nhỏ (dễ kết hợp hơn plenary). Cần co-facilitator cho phía online. Test tech 30' trước giờ |

### Bước 4: Chọn framework phù hợp

Đọc `references/frameworks.md` để chọn framework phù hợp với mục tiêu và quy mô workshop.

### Bước 5: Lên timeline

**Quy tắc thời gian BẮT BUỘC:**

| Quy tắc | Chi tiết |
|---|---|
| Không lecture > 10 phút | Xen kẽ tương tác sau mỗi 10 phút |
| Nghỉ giải lao mỗi 90 phút | Tối thiểu 10-15 phút — cắt break = giảm tập trung 40% ở phần sau, luôn giữ nguyên |
| Buffer +15% | Dự trù cho tình huống bất ngờ |
| 5 phút đầu = tương tác | Mở bằng lecture khiến người tham gia "ngồi nghe" thay vì "tham gia" — tạo tâm thế thụ động cho cả buổi |
| Energizer sau mỗi break | Đặc biệt bắt buộc sau giờ trưa |

#### Cấu trúc agenda theo thời lượng

| Thời lượng | Modules | Cấu trúc |
|---|---|---|
| 2-3 giờ | 1-2 | Mở (15') → Module × N → Đóng (15') |
| Nửa ngày (3.5h) | 2 | Mở (25') → M1 (70') → Break (15') → Energizer (5') → M2 (70') → Action Plan (15') → Đóng (10') |
| 1 ngày (7h) | 3-4 | Mở (30') → M1 (75') → Break → M2 (75') → Tổng kết sáng → Trưa (60') → Energizer → M3 (75') → Break → M4/Tổng hợp (60') → Action Plan (30') → Đóng (20') |
| 2 ngày | 5-8 | Ngày 1: Input-heavy (3-4 modules). Ngày 2: Practice-heavy (2-3 modules + dự án tổng hợp) |

**Quy tắc tính:** Mỗi module 4Cs ≈ 70-75 phút. Break 15 phút mỗi 90 phút. Energizer bắt buộc sau mỗi break (đặc biệt sau trưa — năng lượng thấp nhất trong ngày).

Chọn hoạt động cụ thể cho từng phần từ `references/activity-library.md`.

---

## ③ PREPARE → ④ DELIVER → ⑤ FOLLOW-UP

Chi tiết 3 giai đoạn này: xem `references/prepare-deliver-followup.md`

Tóm tắt nhanh:
- **③ PREPARE** (1 tuần trước): Checklist tài liệu + 6P Logistics + Plan B
- **④ DELIVER** (ngày W): Kịch bản mở 15' + 6 kỹ năng facilitation + kịch bản đóng
- **⑤ FOLLOW-UP** (1-90 ngày): Email 24h → Reminder 72h → Survey 2 tuần → Refresher 1 tháng → Impact 3 tháng
- **Đo lường**: 4 cấp Kirkpatrick (L1 Phản ứng → L4 Kết quả)

---

## References

- `references/frameworks.md` — Ma trận chọn framework, cây quyết định, cách kết hợp frameworks
- `references/activity-library.md` — Kho hoạt động: icebreakers, energizers, hoạt động nhóm, Liberating Structures, closers
- `references/prepare-deliver-followup.md` — Chi tiết giai đoạn ③④⑤, templates email follow-up, Kirkpatrick, 10 anti-patterns
- `references/templates.md` — Workshop Design Canvas, Module Template, Facilitator Cue Card, Pre-workshop Survey
- `references/output-template.md` — Cấu trúc output cho workshop plan (module chi tiết, handout, follow-up)
- `references/example-walkthrough.md` — Ví dụ thực tế: Workshop "Kỹ Năng Giving Feedback Hiệu Quả"

## Output Format

Khi tạo workshop plan, đọc và tuân theo cấu trúc trong `references/output-template.md`. Yêu cầu quan trọng: mỗi module phải có đầy đủ nội dung kiến thức chi tiết — đủ để facilitator xây slide và soạn tài liệu trực tiếp từ output mà không cần nghiên cứu thêm.

