Vietnamese Literary Translation — Style Guide
Cẩm nang dịch văn học Anh→Việt. Dùng standalone hoặc như prerequisite cho aio-epub-translate và aio-epub-quality.
Khi nào dùng skill này
- Standalone: Khi cần tra cứu nguyên tắc dịch, hỏi "dịch câu này thế nào cho hay"
- Prerequisite: Được
aio-epub-translate và aio-epub-quality yêu cầu đọc trước khi làm việc
- Training: Khi muốn hiểu sâu về dịch thuật Anh→Việt
Nền tảng: Tín · Đạt · Nhã
Ba tiêu chuẩn đánh giá bản dịch (Nghiêm Phục, 1898):
- Tín (faithfulness): Trung thành với ý nghĩa và tinh thần nguyên tác — truyền tải đúng tư tưởng, cảm xúc, ý đồ tác giả. Không dịch sát từng từ.
- Đạt (comprehensibility): Mạch lạc, dễ hiểu. Người đọc lĩnh hội nội dung một cách tự nhiên.
- Nhã (elegance): Bản dịch uyển chuyển, mang vẻ đẹp ngôn từ riêng.
Nguyên tắc cốt lõi: Dịch sense-by-sense (theo nghĩa), không word-by-word (theo từ). Bản dịch tốt là bản mà người Việt đọc lên và nói "Đúng, chúng tôi nói như vậy." (Dynamic equivalence — Eugene Nida)
Cây quyết định nhanh
| Bạn gặp vấn đề gì? |
Đọc reference |
| Câu dài, cứng, không tự nhiên |
references/sentence-structure.md |
| Chọn từ Hán-Việt hay thuần Việt? Đại từ nào? |
references/word-choice.md |
| Câu đọc lên bị "vấp", không xuôi |
references/rhythm-and-voice.md |
| Câu có mùi "dịch máy" |
references/common-errors.md |
| Cần chuyển đổi cấu trúc Anh→Việt |
references/structure-conversion-table.md |
| Nền tảng lý thuyết dịch thuật |
references/translation-principles.md |
| Dịch sách thuộc thể loại cụ thể (self-help, fiction, science...) |
references/genre-strategies.md |
| Kỹ thuật nâng cao (bù đắp, liên kết, ẩn dụ, hài hước) |
references/advanced-techniques.md |
| Khai thác đặc trưng tiếng Việt (loại từ, tiểu từ, tượng thanh/hình) |
references/vietnamese-linguistics.md |
| Thì/thể sai, động từ hướng (đi/đến/ra/vào) nghe gượng |
references/aspect-motion-verbs.md |
| Câu đúng nghĩa nhưng "vô hồn", thiếu chiều sâu văn hóa Việt |
references/cultural-concepts-glossary.md |
| Gặp thơ, ca dao, lục bát trong văn xuôi |
references/poetry-in-prose.md |
| Cần nhịp văn xuôi du dương, hiểu thanh điệu bằng/trắc |
references/prosody-and-tonal-patterns.md |
| Từ cảm xúc generic ("buồn", "vui") nghe nhạt |
references/untranslatable-emotions.md |
| Cần giọng văn theo thời kỳ, tham chiếu bậc thầy văn học Việt |
references/vietnamese-literary-history.md |
| Đánh giá chất lượng bản dịch |
references/quality-rubric.md |
Tiêu chí đánh giá chất lượng (tóm tắt)
Dựa trên MQM (Multidimensional Quality Metrics) + ATA, điều chỉnh cho EN→VI văn học:
| Tiêu chí |
Trọng số |
Mô tả |
| Accuracy (Tín) |
35% |
Đúng nghĩa, không thêm bớt, tên riêng/số liệu chính xác |
| Fluency (Đạt) |
25% |
Đọc tự nhiên, không calque, không bị động thừa |
| Style (Nhã) |
20% |
Giữ giọng văn tác giả, từ láy, nhịp điệu |
| Cultural fit |
12% |
Thành ngữ, ẩn dụ, Hán-Việt/thuần Việt phù hợp |
| Consistency |
8% |
Đại từ, thuật ngữ, giọng văn nhất quán |
Thang điểm: 95-100 (Xuất sắc) → 85-94 (Tốt) → 70-84 (Chấp nhận được) → 60-69 (Cần sửa) → <60 (Dịch lại)
Checklist tự kiểm tra (sau mỗi batch)
- Tín: Đủ ý? Không thêm, không bớt? Tên riêng/số liệu chính xác?
- Đạt: Có câu nào "nghe lạ"? Có bị động thừa? Có cụm từ "sáo rỗng dịch thuật"?
- Nhã: Nhịp chẵn? Vế cân đối? Có dùng từ láy, thành ngữ khi có thể?
- Giọng văn: Nhất quán? Đối thoại khác trần thuật? Cảm xúc nguyên tác còn nguyên?
- Phép thử cuối: Che nguyên tác đi — bản dịch đọc được như tác phẩm viết bằng tiếng Việt không?
Reference Files
Resolve path để đọc reference files bằng Read tool:
REFS="${CLAUDE_PLUGIN_ROOT}/skills/aio-epub-vn-style/references"
echo "$REFS"
Sau đó dùng Read tool: Read($REFS/translation-principles.md), v.v.
| File |
Nội dung |
references/translation-principles.md |
Nền tảng Tín-Đạt-Nhã, cấu trúc Đề-Thuyết, đặc trưng tiếng Việt |
references/sentence-structure.md |
Tách câu, chuyển bị động, bối cảnh trước hành động, chống danh từ hóa |
references/word-choice.md |
Hán-Việt vs thuần Việt, từ láy, thành ngữ, đại từ nhân xưng (bảng đầy đủ) |
references/rhythm-and-voice.md |
Nhịp chẵn, cân đối vế, giọng văn theo thể loại, bậc thầy văn xuôi Việt |
references/common-errors.md |
6 loại lỗi phải tránh, xử lý văn hóa (Vinay & Darbelnet) |
references/structure-conversion-table.md |
Bảng chuyển đổi cấu trúc Anh→Việt, checklist tự kiểm tra |
references/genre-strategies.md |
Chiến lược dịch theo thể loại: self-help, fiction, science, philosophy, children's, historical |
references/advanced-techniques.md |
Bù đắp (compensation), liên kết văn bản, ẩn dụ, hài hước, thuật ngữ chuyên ngành |
references/vietnamese-linguistics.md |
Loại từ, tiểu từ tình thái, từ tượng thanh/hình, tu từ, thiết bị văn học |
references/aspect-motion-verbs.md |
Hệ thống thể/thì ngữ nghĩa, động từ hướng (đi/đến/ra/vào), tránh "mùi dịch" về ngữ pháp |
references/cultural-concepts-glossary.md |
Khái niệm văn hóa Việt (Phật giáo, duyên/nghiệp...) — khi nào khai thác để cộng hưởng với người đọc |
references/poetry-in-prose.md |
Dịch thơ, ca dao, lục bát trong văn xuôi — phân loại tình huống và ưu tiên xử lý |
references/prosody-and-tonal-patterns.md |
Vần điệu, thanh điệu bằng/trắc, nhịp văn xuôi, ảnh hưởng lục bát lên giọng văn |
references/untranslatable-emotions.md |
Từ vựng cảm xúc tiếng Việt không có tương đương Anh — nhận diện cơ hội dùng đúng chỗ |
references/vietnamese-literary-history.md |
Các giai đoạn văn học Việt, giọng văn theo thời kỳ, tham chiếu bậc thầy văn xuôi |
references/quality-rubric.md |
Khung đánh giá MQM/ATA, phân loại lỗi, rubric chấm điểm, red flags |
Liên kết với các skill khác
| Skill |
Cách dùng vn-style |
aio-epub-translate |
Đọc vn-style TRƯỚC khi dịch — áp dụng nguyên tắc vào từng batch |
aio-epub-quality |
Dùng quality-rubric để đánh giá sâu hơn mechanical checks |
1---2name: aio-epub-vn-style3description: Vietnamese literary translation style guide — word choice, sentence rhythm, genre conventions, and common error patterns for natural Anh-Viet translation.4---56# Vietnamese Literary Translation — Style Guide78Cẩm nang dịch văn học Anh→Việt. Dùng standalone hoặc như prerequisite cho `aio-epub-translate` và `aio-epub-quality`.910## Khi nào dùng skill này1112- **Standalone**: Khi cần tra cứu nguyên tắc dịch, hỏi "dịch câu này thế nào cho hay"13- **Prerequisite**: Được `aio-epub-translate` và `aio-epub-quality` yêu cầu đọc trước khi làm việc14- **Training**: Khi muốn hiểu sâu về dịch thuật Anh→Việt1516## Nền tảng: Tín · Đạt · Nhã1718Ba tiêu chuẩn đánh giá bản dịch (Nghiêm Phục, 1898):1920- **Tín** (faithfulness): Trung thành với ý nghĩa và tinh thần nguyên tác — truyền tải đúng tư tưởng, cảm xúc, ý đồ tác giả. Không dịch sát từng từ.21- **Đạt** (comprehensibility): Mạch lạc, dễ hiểu. Người đọc lĩnh hội nội dung một cách tự nhiên.22- **Nhã** (elegance): Bản dịch uyển chuyển, mang vẻ đẹp ngôn từ riêng.2324**Nguyên tắc cốt lõi**: Dịch sense-by-sense (theo nghĩa), không word-by-word (theo từ). Bản dịch tốt là bản mà người Việt đọc lên và nói "Đúng, chúng tôi nói như vậy." (Dynamic equivalence — Eugene Nida)2526## Cây quyết định nhanh2728| Bạn gặp vấn đề gì? | Đọc reference |29|---|---|30| Câu dài, cứng, không tự nhiên | `references/sentence-structure.md` |31| Chọn từ Hán-Việt hay thuần Việt? Đại từ nào? | `references/word-choice.md` |32| Câu đọc lên bị "vấp", không xuôi | `references/rhythm-and-voice.md` |33| Câu có mùi "dịch máy" | `references/common-errors.md` |34| Cần chuyển đổi cấu trúc Anh→Việt | `references/structure-conversion-table.md` |35| Nền tảng lý thuyết dịch thuật | `references/translation-principles.md` |36| Dịch sách thuộc thể loại cụ thể (self-help, fiction, science...) | `references/genre-strategies.md` |37| Kỹ thuật nâng cao (bù đắp, liên kết, ẩn dụ, hài hước) | `references/advanced-techniques.md` |38| Khai thác đặc trưng tiếng Việt (loại từ, tiểu từ, tượng thanh/hình) | `references/vietnamese-linguistics.md` |39| Thì/thể sai, động từ hướng (đi/đến/ra/vào) nghe gượng | `references/aspect-motion-verbs.md` |40| Câu đúng nghĩa nhưng "vô hồn", thiếu chiều sâu văn hóa Việt | `references/cultural-concepts-glossary.md` |41| Gặp thơ, ca dao, lục bát trong văn xuôi | `references/poetry-in-prose.md` |42| Cần nhịp văn xuôi du dương, hiểu thanh điệu bằng/trắc | `references/prosody-and-tonal-patterns.md` |43| Từ cảm xúc generic ("buồn", "vui") nghe nhạt | `references/untranslatable-emotions.md` |44| Cần giọng văn theo thời kỳ, tham chiếu bậc thầy văn học Việt | `references/vietnamese-literary-history.md` |45| Đánh giá chất lượng bản dịch | `references/quality-rubric.md` |4647## Tiêu chí đánh giá chất lượng (tóm tắt)4849Dựa trên MQM (Multidimensional Quality Metrics) + ATA, điều chỉnh cho EN→VI văn học:5051| Tiêu chí | Trọng số | Mô tả |52|---|---|---|53| Accuracy (Tín) | 35% | Đúng nghĩa, không thêm bớt, tên riêng/số liệu chính xác |54| Fluency (Đạt) | 25% | Đọc tự nhiên, không calque, không bị động thừa |55| Style (Nhã) | 20% | Giữ giọng văn tác giả, từ láy, nhịp điệu |56| Cultural fit | 12% | Thành ngữ, ẩn dụ, Hán-Việt/thuần Việt phù hợp |57| Consistency | 8% | Đại từ, thuật ngữ, giọng văn nhất quán |5859**Thang điểm**: 95-100 (Xuất sắc) → 85-94 (Tốt) → 70-84 (Chấp nhận được) → 60-69 (Cần sửa) → <60 (Dịch lại)6061## Checklist tự kiểm tra (sau mỗi batch)62631. **Tín**: Đủ ý? Không thêm, không bớt? Tên riêng/số liệu chính xác?642. **Đạt**: Có câu nào "nghe lạ"? Có bị động thừa? Có cụm từ "sáo rỗng dịch thuật"?653. **Nhã**: Nhịp chẵn? Vế cân đối? Có dùng từ láy, thành ngữ khi có thể?664. **Giọng văn**: Nhất quán? Đối thoại khác trần thuật? Cảm xúc nguyên tác còn nguyên?675. **Phép thử cuối**: Che nguyên tác đi — bản dịch đọc được như tác phẩm viết bằng tiếng Việt không?6869## Reference Files7071**Resolve path** để đọc reference files bằng Read tool:7273```bash74REFS="${CLAUDE_PLUGIN_ROOT}/skills/aio-epub-vn-style/references"75echo "$REFS"76```7778Sau đó dùng Read tool: `Read($REFS/translation-principles.md)`, v.v.7980| File | Nội dung |81|------|----------|82| `references/translation-principles.md` | Nền tảng Tín-Đạt-Nhã, cấu trúc Đề-Thuyết, đặc trưng tiếng Việt |83| `references/sentence-structure.md` | Tách câu, chuyển bị động, bối cảnh trước hành động, chống danh từ hóa |84| `references/word-choice.md` | Hán-Việt vs thuần Việt, từ láy, thành ngữ, đại từ nhân xưng (bảng đầy đủ) |85| `references/rhythm-and-voice.md` | Nhịp chẵn, cân đối vế, giọng văn theo thể loại, bậc thầy văn xuôi Việt |86| `references/common-errors.md` | 6 loại lỗi phải tránh, xử lý văn hóa (Vinay & Darbelnet) |87| `references/structure-conversion-table.md` | Bảng chuyển đổi cấu trúc Anh→Việt, checklist tự kiểm tra |88| `references/genre-strategies.md` | Chiến lược dịch theo thể loại: self-help, fiction, science, philosophy, children's, historical |89| `references/advanced-techniques.md` | Bù đắp (compensation), liên kết văn bản, ẩn dụ, hài hước, thuật ngữ chuyên ngành |90| `references/vietnamese-linguistics.md` | Loại từ, tiểu từ tình thái, từ tượng thanh/hình, tu từ, thiết bị văn học |91| `references/aspect-motion-verbs.md` | Hệ thống thể/thì ngữ nghĩa, động từ hướng (đi/đến/ra/vào), tránh "mùi dịch" về ngữ pháp |92| `references/cultural-concepts-glossary.md` | Khái niệm văn hóa Việt (Phật giáo, duyên/nghiệp...) — khi nào khai thác để cộng hưởng với người đọc |93| `references/poetry-in-prose.md` | Dịch thơ, ca dao, lục bát trong văn xuôi — phân loại tình huống và ưu tiên xử lý |94| `references/prosody-and-tonal-patterns.md` | Vần điệu, thanh điệu bằng/trắc, nhịp văn xuôi, ảnh hưởng lục bát lên giọng văn |95| `references/untranslatable-emotions.md` | Từ vựng cảm xúc tiếng Việt không có tương đương Anh — nhận diện cơ hội dùng đúng chỗ |96| `references/vietnamese-literary-history.md` | Các giai đoạn văn học Việt, giọng văn theo thời kỳ, tham chiếu bậc thầy văn xuôi |97| `references/quality-rubric.md` | Khung đánh giá MQM/ATA, phân loại lỗi, rubric chấm điểm, red flags |9899## Liên kết với các skill khác100101| Skill | Cách dùng vn-style |102|-------|---------------------|103| `aio-epub-translate` | Đọc vn-style TRƯỚC khi dịch — áp dụng nguyên tắc vào từng batch |104| `aio-epub-quality` | Dùng quality-rubric để đánh giá sâu hơn mechanical checks |