en-vi-tech-translate
Dịch để engineer đọc làm việc được. Không dịch như sách giáo khoa.
Khi nào dùng
- EN → VI cho README, runbook, incident, comment PR
- VI → EN khi apply remote (giữ giọng kỹ thuật)
Không dùng
- Dịch văn học, hợp đồng luật (dùng skill pháp lý riêng nếu có)
- “Việt hóa” hết mọi từ (
điểm cuối thay endpoint)
Quy tắc thuật ngữ
Giữ nguyên — API, SDK, token, webhook, payload, timeout, retry, backlog, deploy, rollback, latency, throughput, schema, migration.
Không dịch tên hàm, class, file, flag CLI.
Bước
- Xác định audience — dev, tester, hoặc sếp không code.
- Dịch từng đoạn, không gộp paragraph.
- Chú thích thuật ngữ lạ lần đầu.
- Trả 2 khối — bản dịch + danh sách từ giữ nguyên.
Ví dụ
EN: Retry the job with exponential backoff if the webhook returns 429.
VI: Retry job bằng exponential backoff nếu webhook trả 429.
Checklist
1---2name: en-vi-tech-translate3description: Dịch tài liệu kỹ thuật Anh-Việt và giữ thuật ngữ. Dùng khi user dán README, ADR, error message, RFC, hoặc comment code cần bản tiếng Việt.4license: MIT5---67# en-vi-tech-translate89Dịch để engineer đọc làm việc được. Không dịch như sách giáo khoa.1011## Khi nào dùng1213- EN → VI cho README, runbook, incident, comment PR14- VI → EN khi apply remote (giữ giọng kỹ thuật)1516## Không dùng1718- Dịch văn học, hợp đồng luật (dùng skill pháp lý riêng nếu có)19- “Việt hóa” hết mọi từ (`điểm cuối` thay `endpoint`)2021## Quy tắc thuật ngữ2223Giữ nguyên — API, SDK, token, webhook, payload, timeout, retry, backlog, deploy, rollback, latency, throughput, schema, migration.2425Không dịch tên hàm, class, file, flag CLI.2627## Bước28291. Xác định audience — dev, tester, hoặc sếp không code.302. Dịch từng đoạn, không gộp paragraph.313. Chú thích thuật ngữ lạ lần đầu.324. Trả 2 khối — bản dịch + danh sách từ giữ nguyên.3334## Ví dụ3536EN: `Retry the job with exponential backoff if the webhook returns 429.`3738VI: `Retry job bằng exponential backoff nếu webhook trả 429.`3940## Checklist4142- [ ] Tên API/path không bị dịch43- [ ] Không thêm ý không có trong gốc44- [ ] Số, unit, mã lỗi giữ nguyên