Skill: dym-nuwa-skill-distill-a-person — Chắt lọc một nhân vật (đường trực tiếp, chat-only)
Vì sao dùng: bạn đã biết muốn chắt lọc ai (Munger, Feynman, Paul Graham, Trương Nhất Minh…) và muốn ra một skill chạy được, có nguồn truy vết.
Sinh ra cái gì: một thư mục skill tự chứa .claude/skills/<tên>-perspective/ gồm SKILL.md, references/research/01-06.md, references/sources/.
⚠️ Toàn bộ file này là lệnh CHAT, gõ vào cửa sổ hội thoại của agent, không phải terminal. Lệnh shell nằm ở 05-helper-scripts-cli.md.
Câu lệnh khởi động
蒸馏一个保罗·格雷厄姆
造一个张小龙的视角Skill
distill Paul Graham
Việc agent sẽ hỏi (Phase 0A) và cách trả lời để không bị kẹt
SKILL.md quy định 6 mục xác nhận. Mục quan trọng nhất là 档位 (mức chắt lọc) — vì đây là tác vụ dài, nhiều agent, nhiều vòng tìm kiếm; tài liệu của repo nói thẳng rằng một lần chạy trên model cao cấp có thể tốn hàng chục USD:
| Mức | Quy mô khảo cứu | Dùng khi | Chi phí |
|---|---|---|---|
| 快速 (nhanh) | 3 chiều (著作 + 对话 + 表达), mỗi chiều tối đa 5 nguồn | thử hiệu quả / nhân vật ít tư liệu / ngân sách chặt | ≈ 1/3 mức chuẩn |
| 标准 (chuẩn, mặc định) | 6 chiều đầy đủ | đa số trường hợp | trung bình |
| 深度 (sâu) | 6 chiều + tải toàn bộ tư liệu gốc (sách/phụ đề/trường văn) | định open-source bản tinh phẩm | cao nhất |
Trả lời gọn để chạy thẳng mức chuẩn:
Nhân vật: Charlie Munger. Chân dung toàn diện. Dùng làm cố vấn tư duy.
Skill mới (chưa có sẵn). Không có tư liệu local. Mức 标准.
Muốn rẻ:
蒸馏芒格,走快速档,只要3个维度
Có tư liệu gốc trong tay thì nói ngay — sách PDF, transcript phỏng vấn, phụ đề video, export blog. Repo gọi đây là 本地语料模式: agent đọc tư liệu bạn đưa trước, rồi chỉ tìm mạng cho các chiều còn thiếu. Chất lượng cao hơn hẳn so với tìm mạng thuần.
Tôi có 2 quyển PDF và 3 file transcript ở ~/tulieu/munger/, ưu tiên dùng chúng.
Đường ống 6 pha, và 4 chốt dừng bạn phải duyệt
| Pha | Agent làm gì | Sản phẩm |
|---|---|---|
| 0.5 | Tạo cây thư mục skill trước khi khảo cứu | references/research/, references/sources/{books,transcripts,articles}/ |
| 1 | Bung 6 subagent song song, mỗi agent một chiều | 01-writings.md … 06-timeline.md |
| 🔴 1.5 | CHỐT — bảng tóm tắt chất lượng khảo cứu | bảng số nguồn / phát hiện chính / điểm mâu thuẫn |
| 2 | Chắt lọc khung tư duy (mô hình tâm trí 3–7, heuristic 5–10, DNA biểu đạt, tension, ranh giới trung thực) | ghi chú chắt lọc |
| 🔴 2.5 | CHỐT — xác nhận bản chắt lọc trước khi viết | tóm tắt N mô hình / N heuristic |
| 3 | Lắp thành SKILL.md theo references/skill-template.md |
SKILL.md hoàn chỉnh |
| 🔴 4 | CHỐT — 3 bài kiểm tra bằng subagent độc lập | báo cáo pass/fail 6 tiêu chí |
| 🔴 5 | CHỐT — 2 agent tinh luyện song song | bản vá cải thiện |
Sáu chiều khảo cứu ở Phase 1:
| # | Chiều | Săn cái gì | File ra |
|---|---|---|---|
| 1 | 著作 | luận điểm lặp ≥3 lần (= niềm tin thật), thuật ngữ tự chế, danh sách sách gợi ý | 01-writings.md |
| 2 | 对话 | cách trả lời khi bị truy, ví von ứng khẩu, khoảnh khắc đổi lập trường, câu từ chối trả lời | 02-conversations.md |
| 3 | 表达 | từ/cú pháp tần suất cao, lập trường gây tranh cãi, kiểu hài | 03-expression-dna.md |
| 4 | 他者 | mô thức người ngoài quan sát thấy, phê phán, so sánh với đồng nghiệp | 04-external-views.md |
| 5 | 决策 | bối cảnh + logic quyết định lớn, hồi tưởng, chỗ ngôn–hành bất nhất | 05-decisions.md |
| 6 | 时间线 | cột mốc, bước ngoặt tư tưởng, động thái 12 tháng gần nhất (chống lỗi thời) | 06-timeline.md |
Đừng bỏ qua chốt 1.5. Tài liệu nói rõ: chất lượng khảo cứu quyết định trần chất lượng skill — chặn ở đây rẻ hơn nhiều so với làm lại ở Phase 4. Muốn bổ sung thì nói thẳng:
Chiều 05 决策 mỏng quá, chỉ 2 case. Chạy lại agent 5, tìm thêm các quyết định giai đoạn 1990-2000.
Sáu tiêu chí Phase 4 (biết trước để không bất ngờ)
| Tiêu chí | Đạt | Trượt |
|---|---|---|
| Số mô hình tâm trí | 3–7, mỗi cái có bằng chứng nguồn | <3 hoặc >10 |
| Tính giới hạn của từng mô hình | ghi rõ điều kiện thất hiệu | chỉ ghi ưu điểm |
| Độ nhận diện DNA biểu đạt | đọc 100 chữ nhận ra là ai | giọng ChatGPT chung chung |
| Ranh giới trung thực | ≥3 giới hạn cụ thể | chỉ có "không thay thế được bản thân người đó" |
| Tension nội tại | ≥2 cặp mâu thuẫn | quan điểm nhất quán quá mức (= giả) |
| Tỉ lệ nguồn sơ cấp | >50% | chủ yếu là thuật lại thứ cấp |
Sáu tiêu chí này có script tự kiểm — xem 05-helper-scripts-cli.md. Trần lặp: vòng Phase 2→4 tối đa 2 lần; sau 2 vòng vẫn còn mục trượt thì ghi nhận vào ranh giới trung thực và giao bản tốt nhất hiện có, không mài vô hạn.
Cấu trúc thư mục sinh ra
.claude/skills/<person>-perspective/
├── SKILL.md
├── scripts/
└── references/
├── research/
│ ├── 01-writings.md
│ ├── 02-conversations.md
│ ├── 03-expression-dna.md
│ ├── 04-external-views.md
│ ├── 05-decisions.md
│ └── 06-timeline.md
└── sources/{books,transcripts,articles}/
Luật tự chứa: mọi file khảo cứu phải nằm bên trong thư mục skill. Copy nguyên thư mục là chạy được ở máy khác — đây là điều kiện để phát hành mở.
Cạm bẫy đã kiểm chứng
- Nhân vật Trung Quốc: Phase 0.5 tự chuyển chiến lược nguồn sang video gốc Bilibili / podcast 小宇宙 / báo Trung uy tín. Danh sách đen nguồn luôn gồm 知乎, 微信公众号, 百度百科 — cả ba bị loại ở mọi chế độ.
- Frontmatter description của skill sinh ra phải < ~300 chữ, trần cứng của skill-loader là 1024 ký tự. Nhồi từ khoá đuôi dài sẽ báo lỗi vượt hạn, đốt token mỗi session và làm tăng kích hoạt nhầm.
- Ví dụ trong
examples/không đồng nhất về cấu trúc: Jobs/Karpathy/Trump/MrBeast dùngreferences/research/01-06.md; còn Munger/Feynman/Taleb/Musk/Naval dùng file phẳng đặt tên tự do trongreferences/.merge_research.pychỉ chạy được với cấu trúc 01-06 (đã kiểm chứng: chạy trênmunger-perspectivebáo❌ 目录不存在và thoát 1).