Skill: lint
When to invoke
After every 10 ingests, or when wiki stale/inconsistent, hoặc session_start báo [wiki-sync] code đã đổi N commit.
Steps
- Code-drift gate (0 token) —
RUN: python3 harness/scripts/wiki-sync.py --check(downstream không có harness/ trong repo thì dùng bản global:python3 ~/.claude/harness/harness/scripts/wiki-sync.py --check --root .).
0b. Hồ sơ cho từng cờ ⚑ (0 token — JOIN bộ nhớ thứ cấp 2 bước, wired 2026-07-18): với MỖI file code mà bước 0 báo "⇐" (nguyên nhân trang nghi stale):
- Bước 1 — PHIÊN NÀO chạm (kho dày, file-level):
RUN: grep "<tên-file>" harness/metrics/events.jsonl | tail -3→ lấysession+ts. - Bước 2 — VÌ SAO (why của phiên đó):
RUN: grep "<session-id-8-ký-tự>" harness/metrics/scratch-log.jsonl | tail -2. Đínhphiên · ts · whyvào cờ khi báo user — cờ-có-hồ-sơ phán trong vài giây (đọc why đủ biết thay đổi có vô hiệu claim không), cờ-trần phải mò diff. Why rỗng/auto-đúc-từ-commit → ghi chú "hồ sơ mỏng, cần mở diff" thay vì im. (Giới hạn thật: scratch-log 1 why/phiên; events dày nhưng chỉ có path — độ giàu why phụ thuộc phiên có ghi tay không.) - Exit 0 (
current): code không đổi kể từ neo → nếu mục đích lượt lint này là "wiki có khớp code không" thì dừng tại đây, trả lời "wiki đã current" — no-op là kết quả tốt, đừng bịa việc. Vẫn muốn quét sức khoẻ nội-wiki (orphan/index/origin) thì đi tiếp bước 1. - Exit 3 (
drift): các trang nghi stale đã được cờcode-drifttrongstale.jsonkèm file code gây ra. Lập docs-impact-plan TRƯỚC khi sửa: mỗi trang định sửa phải truy về một thay-đổi-code cụ thể (code đổi → trang → sửa gì → vì sao); trang không truy được về thay đổi nào thì KHÔNG đụng.- Phân loại drift trước khi sửa (rubric 4 nhánh, mượn ý temporal-invalidation từ RedPlanetHQ/core, github.com/RedPlanetHQ/core
prompts/statements.ts): claim cũ và thực tế mới quan hệ với nhau kiểu gì?- contradiction — hai claim không thể cùng đúng (vd "API dùng key X" khi key đã đổi tên) → claim cũ SAI, sửa đè bình thường.
- superseding — claim cũ TỪNG đúng, nay hết hiệu lực vì đổi kiến trúc (vd đổi engine/refactor) → đừng sửa đè câm lặng: thêm 2 trường vào frontmatter của trang —
invalid_at: YYYY-MM-DD+invalidated_by: <commit-sha hoặc file gây invalidate>— rồi mới cập nhật nội dung. Trang vẫn giữ 1 dòng ngắn nói claim cũ từng đúng tới khi nào (đừng xoá lịch sử, chỉ đóng dấu). - progression — cả hai đều đúng, khác giai đoạn (vd "đang thiết kế X" → "đã ship X") → giữ cả hai, KHÔNG invalidate, chỉ nối thêm claim mới.
- equivalence — cùng nghĩa khác lời (do ingest 2 lần) → coi là trùng lặp, gộp về 1 câu, không phải drift thật.
- Field
invalid_at/invalidated_bylà optional, R9 (okf_frontmatter) không chặn khoá lạ — an toàn thêm mà không cần sửa validator.
- Phân loại drift trước khi sửa (rubric 4 nhánh, mượn ý temporal-invalidation từ RedPlanetHQ/core, github.com/RedPlanetHQ/core
- Exit 2 (chưa có neo / neo mất hiệu lực): làm trọn lint rồi chốt neo ở bước 10.
Orphans —
RUN: grep -rL "wiki/" --include="*.md" llmwiki/wiki/concepts/ llmwiki/wiki/entities/→ files not referenced anywhere. Flag each.Missing links — scan pages for entity/concept names that exist as wiki files but not written as
[[wikilinks]]. Fix in place.Contradictions — compare claims about same entity across ≤2 pages at a time. Flag pairs (file:line vs file:line). Do NOT pick winner — flag for human review.
Stale claims —
RUN: grep -rl "raw/" --include="*.md" llmwiki/wiki/→ pages referencing raw/. Flag each.Index gaps —
RUN: comm -23 <(find llmwiki/wiki -name "*.md" | sort) <(grep -o "llmwiki/wiki/[^)]*" llmwiki/wiki/index.md | sort)→ files missing from index. Add rows.Empty pages —
RUN: for f in llmwiki/wiki/**/*.md; do [ $(wc -l < "$f") -lt 5 ] && echo "$f"; done→ flag for deletion or content.Missing Origin —
RUN: grep -rL "## Origin" llmwiki/wiki/concepts/ llmwiki/wiki/entities/→ flag each as incomplete.Marker nợ thiếu trigger —
RUN: grep -rn "shortcut:" --include="*.py" --include="*.js" --include="*.ts" --include="*.sh" . | grep -v ",";→ mỗi markershortcut:cố ý phải có định dạng<trần hiện tại>, <trigger nâng cấp>(dấu phẩy tách 2 vế). Dòng lọt qua grep này = marker thiếu trigger nâng cấp (nợ không hạn → dễ thành "never"). Flag từng dòng cho người viết bổ sung trigger; KHÔNG tự đoán trigger.
8c. Nợ unknown (fill-first, chờ verify — tất định, 0 token) — RUN: python3 harness/scripts/unknown-ledger.py --list → in số unknown mở + cái cũ nhất + SPEC nào nhiều nợ nhất. Đây là các default model điền "để việc chạy tiếp, tính sau" ((default, find-out-later)). BÁO CÁO, KHÔNG CHẶN — fill-first cố ý không chặn; chặn ở đây là phản bội cơ chế. Mục đích: nợ hiện ra để không chìm, người duyệt tự quyết khi nào trả (xem [[150726-unknown-ledger]]).
8b. Skill-health (hình dạng skill, tất định — 0 token) — RUN: python3 harness/scripts/skill-health.py (repo có skills/) → in tổng context load model-invoked + skill nào có cờ: desc (description quá dài) · sprawl (SKILL.md quá dài mà không progressive disclosure) · negation (tỉ lệ câu cấm cao — nên chuyển sang câu khẳng định) · weak-criterion (khối ### Task thiếu điều kiện kiểm được ở cuối) · cặp description chớm-trùng. Tiêu chí gốc ở [[skill-craft]]. Báo cáo, KHÔNG chặn — chất lượng, không phải an toàn. Flag để người viết cân nhắc, đừng tự sửa hàng loạt.
8b. Skill-usage pulse (0 token, chỉ repo framework) — RUN: python3 fdk/tools/skill-usage.py --weekly --no-html → bảng tần suất tuần + skill chết (idle ≥4 tuần). Đây là dây nuôi máy đo "skill nào đáng giữ" (wired 2026-07-18, vòng grower): usage tụt/chết là DỮ KIỆN cho quyết định cắt-giữ, không phải cảm tính. Downstream không có fdk/tools → bỏ qua bước này.
8c. Docs-sprawl pulse (0 token) — RUN: python3 harness/scripts/tidy.py check → exit 3 khi draft tầng gốc > 10 → báo user gợi ý chạy /tidy (apply dời vào archive/ + reindex — có gate người duyệt, tool không tự dời khi lint). Draft/html là RENDER ephemeral; để phình là chôn bản chất dưới rác — vòng đời phải có người quét theo nhịp (wired 2026-07-18).
8d. Claim-receipts trên draft ACTIVE (0 token) — với mỗi draft KEEP/TREO (không rà đồ sắp archive): RUN: python3 harness/scripts/claim-receipts.py --check <draft> → trích mọi file/path văn bản TRÍCH DẪN, verify còn resolve trên đĩa. Unresolved = bằng chứng tất định nội-dung-outdated (trỏ tới thứ đã chết/đổi tên) — flag kèm danh sách ref chết, người quyết sửa-hay-archive. Advisory (adapter claim-receipts.config.yaml verified:false) — không chặn, chỉ soi (wired 2026-07-18, ca unwired thứ 7).
8e. Decision-anchoring liveness (0 token, tất định) — RUN: python3 harness/scripts/decision-liveness.py check (downstream không có harness/ trong repo thì dùng bản global: python3 ~/.claude/harness/harness/scripts/decision-liveness.py check; repo không có harness/mechanisms.yaml → bỏ qua bước này). In mọi mục có anchor_symbol/live_probe kèm nhãn LIVE/STALE/ORPHAN/UNAVAILABLE — người duyệt phân biệt ORPHAN (cần sửa neo hoặc xoá quyết định qua status: retired, KHÔNG xoá vật lý) với STALE (cần đọc lại, có thể vẫn đúng) chỉ bằng nhãn, không phải đọc lại toàn bộ nội dung (SC-005). BÁO CÁO, KHÔNG CHẶN — khớp khuôn không-chặn của draft-age/unknown-ledger (bước 8c).
8f. Provenance-log lookup (0 token, tất định) — với mỗi file/quyết định bước 0b đang xét "vì sao đổi": RUN: grep "<tên-file-hoặc-id>" harness/metrics/provenance-log.jsonl | tail -5 (downstream dùng bản global tương tự bước 0). Mỗi dòng khớp mang writer_id/topic/ts_utc (UTC tường minh)/git_sha — nguồn "vì sao" THỨ HAI cạnh events.jsonl/scratch-log.jsonl ở bước 0b, khác biệt quan trọng: git-tracked, đi theo được khi clone sang máy khác (2 nguồn kia hoặc gitignored-local hoặc không tự động toàn diện — xem [[log-model]]). Dùng làm CLUE bổ sung, không thay thế bước 0b. BÁO CÁO, KHÔNG CHẶN.
Append to
llmwiki/wiki/log.md:## YYYY-MM-DD — lintwith issues found/fixed vs flagged.Chốt neo —
RUN: python3 harness/scripts/wiki-sync.py --mark-synced(hoặc bản global như bước 0). Chỉ ghi khi nội dung wiki thực sự đổi (content-hash); tự xoá cờcode-driftđã rà. Vòng phản hồi phải khép: không chốt neo = lần check sau báo drift giả.
Rules
- Fix automatically: missing links (step 2), index gaps (step 5).
- Flag, not resolve: contradictions, orphans, empty pages — need human decision.
- Surgical update (distill openwiki 060726): sửa trang stale = thay đúng câu sai, KHÔNG viết lại trang còn đúng; ưu tiên sửa 1 câu hơn thêm 1 đoạn.
- Soft diff budget: <5 file code đổi → sửa tối đa 1–2 trang wiki; thấy cần sửa >3 trang → dừng lại tự vấn vì sao trước khi sửa rộng.
- Cấm formatting-only edit: không reformat bảng, không chuẩn hoá dòng trống/wording khi nội dung xung quanh không sai — diff nhiễu là nợ cho reviewer.
- Canonical home: mỗi concept một trang chính chủ; trang khác chỉ nhắc ngắn +
[[wikilink]], không nhân bản giải thích. - No-op hợp lệ: "wiki đã current, không sửa gì" là một kết quả lint thành công — ghi log rồi dừng, đừng sửa lấy có.
Output Report
After all main skill tasks complete, write a propose draft to the wiki.
Steps
1. Build the filename:
- Format:
DDMMYY-<ten>.md DDMMYY= today (e.g.,020626for 2 June 2026)<ten>= 2–4 kebab-case words summarising what was done (e.g.,landing-page-coteccons,brand-kit-fintech,ingest-auth-spec)
2. Write llmwiki/wiki/sources/draft/DDMMYY-<ten>.md:
# DDMMYY-<ten>
**Type:** draft
**Status:** proposed
**Tags:** <skill-name>, output-report
**Proposed:** YYYY-MM-DD
## What
<One sentence — what this skill invocation produced or decided>
## Output
<Key artefacts, files created/modified, or decisions made>
## Files
| File | Action |
|------|--------|
| `path/to/file` | created / modified |
## Notes
- Invoked via: `/<skill-name>` skill
## Origin
- **Draft:** `wiki/sources/draft/DDMMYY-<ten>.md`
- **Commit:** _(filled by verify-before-commit)_
- **Date promoted:** _(filled by verify-before-commit)_
3. Update wiki index & log:
llmwiki/wiki/index.md— append one row:| [DDMMYY-<ten>](sources/draft/DDMMYY-<ten>.md) | draft | YYYY-MM-DD |llmwiki/wiki/log.md— append:## YYYY-MM-DD — <skill-name> — <ten>
Skip only when the skill produces zero artefacts and zero decisions (e.g., a pure display mode like
/caveman-stats).