rheinmir
- 214 skills
- 0 followers
- 1 day ago last updated
- ▌ Dym Archify CLI Authoring Loop · rheinmirVòng lặp soạn sơ đồ bằng CLI trong terminal. khi bạn tự viết JSON IR (hoặc kịch bản hoá việc sinh sơ đồ) và không muốn qua agent. CLI là zero-dependency, chạy được ngay trên cây nguồn sạch.
- ▌ Dym Archify Install And Verify · rheinmirCài Archify vào agent harness và chứng minh nó chạy. Archify không phải thư viện bạn import. Nó là một skill package (một thư mục có SKILL.md ở gốc) kèm một CLI Node. Nó không làm gì cho tới khi nằm đúng chỗ agent của bạn quét skill, và cho tới khi bạn chứng minh runtime đ
- ▌ Dym Cti Expert Safety Gates · rheinmirRào an toàn: cái gì bị CHẶN, cái gì HỎI, cái gì im lặng. để bạn không ngạc nhiên giữa case, và quan trọng hơn — để bạn không tắt nhầm một rào.
- ▌ Dym Archify Migrate Workflow V2 · rheinmirNâng nguồn workflow từ `schema_version: 1` lên `2`. bạn còn giữ các file .workflow.json viết theo schema v1 với hình học cố định thủ công, và muốn chuyển sang hợp đồng bố cục dễ đọc của v2 (giải toạ độ tự động, có ràng buộc khoảng hở tối thiểu).
- ▌ Dym Archify Repository Evidence · rheinmirSơ đồ architecture gắn bằng chứng mã nguồn thật. khi sơ đồ kiến trúc phải chứng minh được nó phản ánh mã thật, không phải trí nhớ của ai đó. Node có bằng chứng tự đánh dấu SRC n trong viewer và mở đúng file + khoảng dòng, ghim vào một commit công khai.
- ▌ Dym Arex Skill Cai Dat Disco · rheinmirCài `disco` CLI. Không có disco thì không dùng được gì trong AREX-Skill — cả thư viện 1.000 repo skill lẫn 15 meta skill Creator đều chạy qua CLI này.
- ▌ Dym Cti Expert CI Monitoring · rheinmirChạy cti-expert trong CI của **dự án bạn**. biến các op miễn phí, không cần key thành một job theo dõi định kỳ — typosquat của thương hiệu, cert mới trong CT log — thay vì nhớ chạy tay.
- ▌ Dym Impeccable Chat Commands · rheinmir23 lệnh `/impeccable` (chỉ gõ trong CHAT). một bộ từ vựng design chung với agent — audit, critique, polish, harden... — thay vì mỗi lần lại mô tả lại từ đầu.
- ▌ Dym Archify Agent Chat Authoring · rheinmirSoạn sơ đồ từ khung chat của agent. đây là đường dùng chính của Archify. Bạn mô tả hệ thống bằng ngôn ngữ tự nhiên, agent tự chọn loại sơ đồ, tự viết JSON IR theo schema, tự chạy validate/deliver, rồi trả về đường dẫn HTML.
- ▌ Dym Cti Expert CLI Dispatcher · rheinmirDispatcher CLI: `intel.py` (CHỈ trong terminal). chạy đúng một công cụ, script hoá, hoặc làm việc khi không có agent nào cả.
- ▌ Dym Impeccable CI Integration · rheinmirCắm detector vào CI của dự án bạn. biến 61 luật tất định thành một cổng chặn, để design slop không lọt qua review.
- ▌ Dym Impeccable Detect CLI Scan · rheinmirQuét anti-pattern bằng CLI. chấm chất lượng design của code frontend một cách tất định — 61 luật, không LLM, không API key, chạy được trong pre-commit hoặc CI.
- ▌ Dym Lieflat Charts Install · rheinmirCài lieflat-charts vào agent. đây là bước duy nhất có lệnh shell trong track người dùng. Skill nằm dưới thư mục skills của agent thì agent mới đọc được SKILL.md và mở được templates/.
- ▌ Dym Cti Expert Reports And Iocs · rheinmirBàn giao: báo cáo HTML, bundle IOC/STIX, DOCX, bản đã che. biến case thành thứ người khác đọc được và tool khác nuốt được, không cần cài gì thêm cho đường mặc định.
- ▌ Dym Nuwa Skill Distill A Person · rheinmirChắt lọc một nhân vật (đường trực tiếp, chat-only). Vì sao dùng: bạn đã biết muốn chắt lọc ai (Munger, Feynman, Paul Graham, Trương Nhất Minh…) và muốn ra một skill chạy được, có nguồn truy vết.
- ▌ Dym Archify Visual Check And Preview · rheinmirBằng chứng trình duyệt thật và vòng preview trực tiếp. deliver chứng minh artifact qua được các kiểm tra tất định trên SVG/HTML. Nó không chứng minh trang đó hành xử đúng trong một trình duyệt thật. Đó là việc của visual-check. Còn preview là vòng lặp bàn phím khi bạn đang c
- ▌ Dym Arex Skill Cai Thu Vien Skill · rheinmirCài & bảo trì thư viện AREX-Skill. disco cài xong vẫn chưa có kiến thức vận hành nào. Bước này mới nạp 1.000 repo skill + router vào agent dir.
- ▌ Dym Humanizer Humanize Pasted Text · rheinmirSkill: dym-humanizer-humanize-pasted-text — Chữa văn bản dán trực tiếp (chế độ mặc định)
- ▌ Dym Humanizer Tune False Positives · rheinmirChặn sửa quá tay: false positive và chi tiết người cần giữ. rủi ro lớn nhất của Humanizer không phải sửa thiếu, mà sửa quá tay — bào mất giọng thật, gỡ mất một disclaimer pháp lý, hay viết lại một câu trích dẫn. SKILL.md có sẵn hai hàng rào cho việc này; file này chỉ ra cách gọi
- ▌ Dym Lieflat Charts CI Example · rheinmirCI tối thiểu cho fork của bạn. repo gốc không có CI (ls .github → không tồn tại). Nếu bạn fork và sửa template, đây là mức tự động hoá nhỏ nhất đáng có.
- ▌ Dym Nuwa Skill Fidelity Scorecard · rheinmirSkill: dym-nuwa-skill-fidelity-scorecard — Chấm bảo chân (Fidelity Scorecard) cho skill vừa làm ra
- ▌ Dym Nuwa Skill Helper Scripts CLI · rheinmirBốn script phụ trợ chạy trong terminal. Vì sao dùng: đây là phần duy nhất của repo chạy được ngoài chat — tải/làm sạch phụ đề để nạp tư liệu gốc, tổng hợp bảng khảo cứu cho chốt 1.5, và tự chấm 6 tiêu chí Phase 4.
- ▌ Dym Arex Skill Lenh Chat Trong Tui · rheinmirLệnh chat trong TUI (KHÔNG phải lệnh shell). Nửa số thao tác hay dùng của DisCo (đăng nhập provider, đổi mode, export, resume, compact) là lệnh gõ trong dấu nhắc TUI. Dán chúng vào terminal là command not found.
- ▌ Dym Humanizer Install Claude Plugin · rheinmirCài Humanizer làm plugin Claude Code (lệnh chat). đường này không đụng terminal và không đẻ file nào trong repo dự án. Đổi lại nó chỉ chạy trên Claude Code.
- ▌ Dym Archify Compare Architecture Delta · rheinmirSo sánh hai bản architecture (Architecture Delta). review thiết kế và review PR. Thay vì bắt người đọc so hai sơ đồ bằng mắt, Archify so hai nguồn architecture đã validate và sinh một trang Before / Delta / After kèm biên lai máy đọc được.
- ▌ Dym Archify Contributor Build And Test · rheinmirNhánh người đóng góp: build, test, và luật của repo. bạn clone chính Archify về để sửa renderer, validator, CLI, hay skill contract — chứ không phải để vẽ sơ đồ.
- ▌ Dym Arex Skill Chay Viec Researcher · rheinmirChạy việc nghiên cứu ở Researcher mode (shell). Đây là đường dùng chính hằng ngày — giao một mục tiêu nghiên cứu cụ thể, để router chọn skill và agent tự chạy + tự kiểm chứng.
- ▌ Dym Cti Expert Case Pipeline And Kb · rheinmirChạy một case: pipeline, cluster, KB. đây là đường tất định (không LLM) chạy hết vòng thu thập → nạp KB → tìm chồng lấn → chấm rủi ro → phân cụm.
- ▌ Dym Cti Expert Install And Register · rheinmirCài đặt & đăng ký với Claude Code. đưa cti-expert từ một thư mục git thành skill + 8 lệnh /cti + MCP server dùng được từ bất kỳ dự án nào.
- ▌ Dym Impeccable Tune Detector Ignores · rheinmirDập false positive: ignore của detector. giữ detect sạch mà không phải tắt hẳn luật — font thương hiệu, thư mục legacy, một file demo cố tình phá luật.
- ▌ Dym Lieflat Charts Chart Request · rheinmirXin biểu đồ (chế độ mặc định). đây là đường chính. Đưa dữ liệu + bối cảnh, nhận về HTML mở bằng double-click.
- ▌ Dym Nuwa Skill Diagnose Then Distill · rheinmirSkill: dym-nuwa-skill-diagnose-then-distill — Chưa biết chắt lọc ai: đường chẩn đoán (chat-only)
- ▌ Dym Arex Skill Creator Tao Repo Skill · rheinmirCreator: tạo / verify / refresh / extend một repo skill. Repo bạn cần chưa có trong thư viện 1.000 skill, hoặc skill có sẵn đã lệch so với upstream.
- ▌ Dym Lieflat Charts Report Request · rheinmirXin báo cáo nguyên trang (R01–R12). khi bạn cần một trang HTML hoàn chỉnh có tiêu đề, dẫn nhập, KPI, nhiều ô biểu đồ và nguồn — không phải vài cái hình rời.
- ▌ Dym Nuwa Skill Publish And Get Listed · rheinmirPhát hành skill của bạn và xin thu vào COMMUNITY.md. Vì sao dùng: skill bạn chắt lọc ra là tài sản của bạn — repo nüwa không nhận persona skill vào examples/; đường chính thức là bạn tự host repo riêng (star về bạn) rồi thêm một dòng vào chỉ mục cộng đồng.
- ▌ Dym Nuwa Skill Use And Update Persona · rheinmirDùng và cập nhật một persona skill (chat-only). Vì sao dùng: skill đã chắt lọc xong nằm im thì vô dụng — file này nói cách gọi nó ra làm việc, cách kéo nó ra khỏi vai, và cách làm mới nó khi tư liệu đã cũ.
- ▌ Dym Arex Skill Creator Paper To Skills · rheinmirCreator: paper → skill tái lập được (Distiller). Có một bài báo cần tái lập, và muốn kết quả là skill module hoá đã verify chứ không phải một bản tóm tắt.
- ▌ Dym Impeccable Browser Extension Build · rheinmirBuild extension trình duyệt. chạy đúng 61 luật detector trên bất kỳ trang web nào đang mở, không cần checkout code — hữu ích để soi trang production, trang staging, hoặc sản phẩm của đối thủ.
- ▌ Dym Nuwa Skill Contributor Repo Itself · rheinmirĐóng góp vào chính repo nüwa (contributor track). Vì sao dùng: bạn muốn sửa công cụ, không phải dùng nó — vá script, sửa tài liệu, hoặc đề xuất thay đổi phương pháp luận.
- ▌ Dym Lieflat Charts Browse Templates · rheinmirSkill: dym-lieflat-charts-browse-templates — Xem tận mắt kho template
- ▌ Dym Cti Expert API Keys And Capabilities · rheinmirAPI key, năng lực keyless, và sổ chi phí. biết trước thiếu key thì mất gì thay vì phát hiện giữa case, và tách hai loại chi phí đừng để nhầm.
- ▌ Dym Diagram Design Authoring In Chat · rheinmirVẽ sơ đồ bằng chat (không có CLI cho việc này). đây là công dụng chính của tool. Không có lệnh shell nào tạo sơ đồ — việc chọn loại, chọn nội dung và viết SVG là do agent làm, dựa trên SKILL.md và các file references/type-.md.
- ▌ Dym Diagram Design Contributor Gates · rheinmirNhánh người đóng góp: cổng kiểm và luật release. chỉ đọc file này khi bạn sửa chính Diagram Design — thêm loại sơ đồ, sửa extractor, đổi bộ icon. Người dùng bình thường không bao giờ cần tới đây; 01–06 là đủ.
- ▌ Dym Humanizer Humanize Files And Embedded · rheinmirChữa file trên đĩa, và nhúng vào việc khác (chế độ file / embedded). khi văn bản đã nằm trong repo (README, docs, bài blog, release note) hoặc khi bạn muốn một task khác gọi Humanizer làm bước cuối trước khi ghi ra PR body / commit message.
- ▌ Dym Impeccable Install Into Your Project · rheinmirCài Impeccable vào dự án của bạn. đưa skill /impeccable + hook design vào harness AI của dự án, đúng phạm vi bạn muốn (project chứ không phải máy).
- ▌ Dym Scientific Agent Skills · rheinmirscientific-agent-skills (K-Dense-AI/scientific-agent-skills) — workflow đã kiểm chứng. Gõ /dym-scientific-agent-skills <slug>. slugs: cai-dat-skills · tham-dinh-truoc-khi-cai · dung-skill-trong-agent · chay-script-bundled-tu-shell · pin-va-cap-nhat · gate-trong-ci-cua-ban · dong-gop-them-sua-skill · dong-gop-validate-test-scan
- ▌ Dym Arex Skill Contributor Dong Gop Skill · rheinmirContributor: đóng góp / refresh một repo skill vào thư viện. Bạn muốn thêm repo vào bộ 1.000, hoặc cập nhật một skill đã cũ so với upstream.
- ▌ Dym Arex Skill Contributor Phat Trien CLI · rheinmirContributor: sửa chính DisCo CLI. Bạn clone AREX-Skill để đổi công cụ, không phải để dùng nó.
- ▌ Dym Arex Skill Xuat Skill Sang Agent Khac · rheinmirXuất repo skill sang Claude Code / Codex / agent khác. Bạn không muốn đổi sang DisCo, chỉ muốn mượn vài repo skill (vd vllm, sglang) cho agent đang dùng.
- ▌ Dym Cti Expert Investigate In Claude Code · rheinmirĐiều tra bằng lệnh chat (CHỈ trong Claude Code). đây là bề mặt mà cti-expert được thiết kế quanh — agent tự định tuyến theo loại target và tự chạy chuỗi công cụ.
- ▌ Dym Diagram Design Install And Verify · rheinmirCài đặt và chứng minh nó chạy. Diagram Design là một plugin/agent-skill, không phải package npm hay pypi — không có npm install, không có pip install, không có binary. Cài sai đường là skill không bao giờ được nạp và bạn sẽ ngồi chờ một cái gì đó khôn
- ▌ Dym Impeccable Contributor Build And Test · rheinmirĐóng góp: build và test chính Impeccable. bạn clone pbakaus/impeccable để sửa luật detector, sửa skill, hoặc thêm provider — và cần vòng lặp build/test đúng ngay từ lần đầu.
- ▌ Dym Lieflat Charts Contributor Checks · rheinmirHai gate khi bạn sửa chính repo. chỉ dành cho người sửa template/token/catalog trong repo. Người dùng cuối không bao giờ cần file này.
- ▌ Dym Cti Expert Contributor Develop And Gate · rheinmirNhánh đóng góp: sửa chính cti-expert. repo có 6 luật cứng và một engine vendored; vi phạm chúng thường hỏng im lặng chứ không đỏ test.
- ▌ Dym Diagram Design Selfcheck And Your CI · rheinmirSkill: dym-diagram-design-selfcheck-and-your-ci — Tự kiểm output và khoá nó bằng CI của BẠN
- ▌ Dym Humanizer Contributor Validate And Release · rheinmirSửa chính Humanizer: bộ kiểm và luật phát hành (contributor). bạn clone blader/humanizer về để thêm pattern, sửa prompt, hay mở PR. Repo không có build step, không có test runner, không có package.json — chỉ có một validator Python và hai lệnh kiểm bên ngoài.
- ▌ Dym Diagram Design Import Extractors Shell · rheinmirHai extractor chạy trong terminal (draw.io và Mermaid). hai script này là nửa tất định của luồng import. Chúng không bao giờ ra quyết định thiết kế — chúng giải mã file nguồn và in ra một bản IR (intermediate representation) mà agent đọc để chọn loại sơ đồ và mức chi tiết. Ch
- ▌ Dym Diagram Design Import Export Slash Commands · rheinmirSkill: dym-diagram-design-import-export-slash-commands — Slash command: import và export (gõ trong chat)
- ▌ Dym Diagram Design Brand Onboarding And Profiles · rheinmirOnboard brand và quản lý profile khách hàng. sơ đồ đầu tiên trong một dự án mới sẽ bị chặn bởi một cổng bắt buộc. Skill từ chối im lặng xuất sơ đồ mang màu mặc định vào một dự án có brand. Không biết cổng này thì bạn tưởng agent bị treo.
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Cai Dat Skills · rheinmirCài Scientific Agent Skills vào agent của bạn. đưa một subset trong 163 skill khoa học vào agent (Claude Code / Cursor / Codex / Gemini CLI / Antigravity…) để nó có quy trình sẵn cho bioinformatics, cheminformatics, tra cứu database, viết báo khoa học…
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Pin Va Cap Nhat · rheinmirGhim version, cập nhật, gỡ bỏ. skill là chỉ dẫn mà agent tuân theo. Một bản cập nhật thầm lặng đổi hành vi agent giữa hai lần chạy — đúng thứ bạn không muốn trong một phân tích cần tái lập. File này khoá version và làm cho việc nâng cấp thành một hành
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Gate Trong CI Cua Ban · rheinmirĐưa skill vào CI của DỰ ÁN BẠN. skill là chỉ dẫn agent tuân theo. Cắm chúng vào CI để (a) skill được commit đúng như lúc bạn thẩm định, (b) upstream thay đổi thì CI báo thay vì agent lặng lẽ đổi hành vi.
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Dung Skill Trong Agent · rheinmirDùng skill trong agent (CHỈ prompt, không phải lệnh shell). skill đã cài rồi vẫn có thể không được agent chọn, hoặc chọn nhầm skill anh em. File này là cách gọi trúng, và cách viết prompt để agent chạy được nhiều bước.
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Dong Gop Them Sua Skill · rheinmirĐóng góp: thêm hoặc sửa một skill. repo có một số luật ngầm mà CI chặn cứng và validator báo lỗi rất khó hiểu (đặc biệt là luật strictyaml). File này là bản kê đúng thứ tự, để PR không bị đá vì lý do hình thức.
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Tham Dinh Truoc Khi Cai · rheinmirThẩm định một skill TRƯỚC khi cài. Agent Skill là chỉ dẫn mà agent của bạn sẽ tuân theo — nó có thể bảo agent chạy code tuỳ ý, cài package, gọi mạng, sửa file. Repo này nhận đóng góp cộng đồng và tự nói thẳng là không đảm bảo đã soát hết. Đây là bước bắt
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Dong Gop Validate Test Scan · rheinmirĐóng góp: validate, test, scan. đây là các cổng CI thật. Chạy trước là biết PR đỏ ở đâu trong vài giây thay vì chờ vòng CI.
- ▌ Dym Scientific Agent Skills Chay Script Bundled Tu Shell · rheinmirChạy script bundled thẳng từ shell (không cần agent). 105/163 skill mang thư mục scripts/, và 90 skill trong số đó có script viết bằng argparse. Đây là CLI thật, chạy tất định, không tốn token — dùng được trong Makefile, cron, CI, hoặc chỉ để kiểm nhanh mà không mở agent.
- ▌ Fdk · rheinmirFront-door on-demand cho phát triển framework HOẶC distill/author một skill — SELF-CONTAINED, chạy được ở BẤT KỲ project nào (không phụ thuộc file repo-local). Gọi khi đang sửa chính framework, hoặc đang viết/chưng cất một skill trong phiên của dự án khác. KHÔNG dùng cho dev tính năng dự án thường (đó là phần lớn phiên — ADR-004).
- ▌ Lint · rheinmirPeriodic wiki health check — orphans, missing links, contradictions, stale (wiki→wiki VÀ code→wiki drift), index gaps. Bước 0 là cổng no-op tất định (wiki-sync, 0 token) — code không đổi kể từ neo thì kết luận "wiki current" và dừng sớm hợp lệ.
- ▌ Plan · rheinmirMở rộng một draft SPEC ĐÃ ĐƯỢC DUYỆT thành kế hoạch thi hành được — file `DDMMYY-<tên>-PLAN.md` mà một agent KHÔNG có context nào (CLI rẻ chạy headless, không hỏi lại được) vẫn làm đúng: đường dẫn file chính xác, khối Interfaces (Consumes/Produces) khai chữ ký cho task hàng xóm, ràng buộc bao trùm chép nguyên văn, và từng bước 2-5 phút kiểu TDD có code thật + lệnh chạy + output mong đợi. Gọi SAU `/propose` và SAU khi user duyệt ở cổng, TRƯỚC khi dispatch task cho agent. Trigger - "viết plan", "mở rộng proposal thành plan", "plan thi hành", "chuẩn bị brief cho agent", "/plan". KHÔNG dùng để thiết kế hay để hỏi yêu cầu (đó là `/propose`), KHÔNG dùng khi chưa có SPEC duyệt.
- ▌ Ship · rheinmirWorkflow chốt PUSH/RELEASE/PR/MR — gọi khi user nhắc 'release'/'push'/'ship'/'lên release'/'mở PR'/'tạo MR'. Chạy CHECKLIST điều kiện TRƯỚC khi đẩy: (1) medic --ci (cổng sức khoẻ: luật cắn/drift/docs/code/eval), (2) git sạch (scratchpad/ephemeral không track), (3) selftest, (4) version x.x.x+1 từ tag gần nhất (chỉ mức release), (5) patch note/PR-body trung thực (Added/Fixed/Removed/Known-limitations, KHÔNG phóng đại). Hỗ trợ 5 mức: 'ship push' = chỉ push không tag; 'ship release' = push + tag vX.Y.Z + release notes; 'ship pr' = push nhánh + gh pr create (GitHub); 'ship mr' = push nhánh + glab mr create (GitLab); 'ship merge' = liệt kê PR/MR ĐẾN của repo theo remote, kéo nhánh về, chạy gate+test, chỉ merge nếu XANH. STOP chờ duyệt trước bước side-effect. Trigger: /ship, 'release', 'push', 'ship', 'mở PR', 'tạo MR', 'ship pr', 'ship mr', 'ship merge', 'gom PR về merge', 'merge PR nếu test xanh', 'chuẩn bị push', 'lên release', 'checklist trước push', 'đủ điều kiện push chưa'.
- ▌ Tidy · rheinmirDọn + validate kho nháp và render (wiki/sources/draft/*.md + llmwiki/html/*.html) khi phình to — ex docs-curate (đổi tên 2026-09-09 vì tên cũ không ai gọi). Ba tầng — PROMOTE bản chất quý lên wiki ADR/concept, ARCHIVE nháp đã xong (status done/implemented hoặc task done) vào archive/<nhóm>/ bằng git mv (TRACKED, không xoá, không giết draft còn proposed), KEEP canonical — rồi RE-INDEX. Gọi tay bất cứ lúc nào, hoặc khi đầu phiên báo "[tidy] draft/ có N file (> 10)". Trigger — "tidy", "dọn nháp", "dọn docs", "draft quá nhiều", "archive draft", "quét nháp lỗi thời", "/tidy".
- ▌ Medic · rheinmirCổng sức khoẻ tổng / tuyến phòng thủ cuối của framework overstack — gõ /medic (hoặc `medic` ở CLI) để CHỨNG MINH hệ còn khoẻ trong MỘT lệnh: luật còn cắn (harness-doctor fire-drill), validator không lệch bản (drift), docs khớp đĩa, code compile, eval không regress, backstop git sống. Hub 1-tên — mô tả PHẠM VI thay vì nhớ subcommand (`medic` = all · `medic rules` · `medic docs eval`). Dùng trước commit/PR, sau khi pull/đổi máy, khi nghi một rule không chặn nữa, hoặc vừa thêm skill/rule/generator (medic tự báo nếu quên hàng rào). Trigger: /medic, "medic", "chạy medic", "hệ còn khoẻ không", "rà luật có cắn không", "cổng phòng thủ cuối", "health gate", "last line of defense".
- ▌ Query · rheinmirSynthesize answer from wiki; persist new insights as wiki entries. Trả lời kèm mục Evidence trích dẫn edge ID (eid) của các cạnh trong đồ thị wiki thật sự chống lưng kết luận — dùng khi cần biết "căn cứ nào", "trích dẫn cạnh nào", "đường đi trong graph", "cite evidence".
- ▌ Fable5 · rheinmir bundleReasoning protocol distilled from Claude Fable 5 — Floor check, multi-hypothesis diagnosis, adversarial self-review, Constraint Loop for hard output constraints. Use when the user says "fable5", "bật thinking mode", "reason like fable 5", or invokes /fable5. Once invoked it stays active for the rest of the session (toggle off with "stop fable5" / "normal mode").
- ▌
- ▌ Caveman · rheinmirUltra-compressed communication mode. Cuts token usage ~75% by speaking like caveman while keeping full technical accuracy. Supports intensity levels: lite, full (default), ultra, wenyan-lite, wenyan-full, wenyan-ultra. Use when user says "caveman mode", "talk like caveman", "use caveman", "less tokens", "be brief", or invokes /caveman. Also auto-triggers when token efficiency is requested.
- ▌ Council · rheinmirRun a Karpathy-style LLM council (3-stage multi-agent evaluation) on top of the existing orca orchestration: N seats independently answer a question, the answers are BLIND peer-ranked (identities stripped so a model can't favour its own), and a chairman synthesizes the final answer. The orchestration makes the model calls; harness/scripts/council.py does the deterministic protocol math (anonymization, mean-rank aggregation, dissent, anchor guard, transcript). Use when the user says "run a council", "llm-council", "panel of models", "blind peer-rank these answers", "ensemble + chairman", or invokes /council. Stage-4 is a MANDATORY HTML report, rendered inside council.py itself (offline, no CDN, no external skill): every `rank` writes a NEW versioned self-contained report (llmwiki/html/council/council-report-NNN-seed<seed>.html) — opinion cards (persona name + lens), a blind-vote table, and a dashboard. Isolated in try/except so a render bug never kills the core transcript.
- ▌ Diagram · rheinmirVẽ SƠ ĐỒ và BIỂU ĐỒ bằng máy, không để model tự bịa hình. Gọi khi user nói — tiếng Việt "vẽ sơ đồ", "vẽ biểu đồ", "vẽ luồng", "sơ đồ kiến trúc", "sơ đồ hệ thống", "sơ đồ quy trình", "luồng xử lý", "flow", "graph", "đồ thị", "biểu đồ", "chart", "trực quan hoá", "visualize", "mô hình hoá", "vẽ hộ", "diagram hoá", "chuyển mô tả thành hình", "so sánh hai luồng"; tiếng Anh "draw a diagram", "architecture diagram", "workflow diagram", "sequence diagram", "data flow", "state machine", "lifecycle", "dependency graph", "org chart", "chart", "plot", "dashboard", "visualize this", "turn this into a diagram", "convert Mermaid", "diff two flows". Bao cả hai họ — sơ đồ QUAN HỆ/LUỒNG (hộp + mũi tên) và biểu đồ DỮ LIỆU (số liệu). KHÔNG dùng cho màn hình UI/landing page — đó là `hallmark`.
- ▌ Fdk Uat · rheinmirUAT THẬT cho một bản framework sắp phát hành - dựng một dự án TRỐNG hoàn toàn mới, cài overstack đúng đường NGƯỜI MỚI (curl bootstrap từ GitHub raw, không phải file:// working-tree), rồi kiểm chứng năng lực MỚI của chính bản đó có tới tay người dùng không (skill reachable, rule CẮN thật, docs khớp). HAI PHA - (1) nhánh CANARY trước merge: đẩy lên nhánh tạm uat/<ts>, curl từ raw của chính nhánh đó (kèm HARNESS_BASE + REPO_RAW + SKILLS_REF trỏ canary), UAT đầy đủ; FAIL thì xoá canary và nhánh chính chưa hề bị bẩn. (2) main-URL smoke NGAY SAU merge: chạy đúng lệnh người mới gõ, KHÔNG override biến nào - chỉ pha này kiểm được các giá trị MẶC ĐỊNH (chỗ hardcode tên nhánh); FAIL thì gỡ commit khỏi remote (revert hoặc reset --force-with-lease). Gọi khi user nói "uat", "test thật", "test downstream", "kiểm tra người mới cài có chạy không", "acceptance", "/fdk-uat", hoặc trước khi công bố một bản có năng lực mới. KHÁC medic --ci và fresh-install-smoke (cả hai cài từ working-tree qua file:// nên KHÔNG chứng minh được đ
- ▌
- ▌ Qc Code · rheinmirReview code phong cách SENIOR 10 năm — bốn mục security · performance · naming · logic, mỗi mục cho ĐIỂM/10 + LỖI NẶNG NHẤT + CÁCH SỬA, rồi một kết luận PASS-sang-bước-kế hay CẦN-SỬA. Mục logic tìm bug (null/rỗng/âm/overflow, off-by-one, race) và SINH một test-case tái hiện cho mỗi bug (đặt tên qc-*), các test đó auto-chạy qua hook tất định (0-token, không LLM). Gọi khi user nói "qc code", "review code", "soi code", "chấm điểm code", "kiểm tra chất lượng code", "/qc-code". KHÁC /orca-sec-scans (Trivy quét TĨNH — vuln/misconfig/secret) và /code-review built-in (review tổng quát): qc-code là format senior bốn-mục-chấm-điểm-verdict + sinh test tái hiện. Mặc định review DIFF hiện tại; chỉ định file khi cần.
- ▌ Brandkit · rheinmirPremium brand-kit image generation skill for creating high-end brand-guidelines boards, logo systems, identity decks, and visual-world presentations. Trained for minimalist, cinematic, editorial, dark-tech, luxury, cultural, security, gaming, developer-tool, and consumer-app brand systems. Optimized for intentional logo concepting, refined composition, sparse typography, strong symbolic meaning, premium mockups, art-directed imagery, and flexible grid layouts.
- ▌ Cavecrew · rheinmirDecision guide for delegating to caveman-style subagents. Tells the main thread WHEN to spawn `cavecrew-investigator` (locate code), `cavecrew-builder` (1-2 file edit), or `cavecrew-reviewer` (diff review) instead of doing the work inline or using vanilla `Explore`. Subagent output is caveman-compressed so the tool-result injected back into main context is ~60% smaller — main context lasts longer across long sessions. Trigger: "delegate to subagent", "use cavecrew", "spawn investigator/builder/reviewer", "save context", "compressed agent output".
- ▌ Hallmark · rheinmir bundleSÀN design mặc định của overstack (anti-AI-slop) — mọi UI đứng trên nó: build trang mới, audit, redesign, extract design từ URL/screenshot, và KHÓA HỆ THIẾT KẾ XUYÊN MÀN HÌNH qua design.md (chạy `hallmark redesign` cả app một lần → sinh design.md ở project root → mọi màn hình sau bám cùng hệ token/type/motion, không mỗi màn một kiểu). Gọi khi user nói: 'thiết kế', 'giao diện', 'làm UI/landing page/app mới', 'redesign', 'audit design', 'design system', 'đồng bộ giao diện giữa các màn hình', 'khóa hệ thiết kế', 'sao trang này trông AI-generated', hoặc gọi đích danh hallmark / dùng verb build·audit·redesign·study. Việc chạm UI mà không chắc dùng gì → dùng skill này (nó là sàn, các skill taste khác là flavour bên trên).
- ▌ Orca CLI · rheinmirUse the public `orca` CLI to operate Orca-managed worktrees/workspaces, terminals, repos, automations, worktree comments, and the browser embedded inside the Orca app. Use when the user says "$orca-cli", "use orca cli", "Orca worktree/workspace", "child workspace", "spawn codex/claude in a workspace", "read/wait/send Orca terminal", "terminal send", "Orca browser", or "control the browser inside Orca". Prefer this over raw `git worktree`, ad hoc PTYs, Playwright, or Computer Use when the task touches Orca-managed state. Use Computer Use for browser windows, webviews, or desktop UI outside Orca's embedded browser.
- ▌ Teach Me · rheinmirGiải thích MỘT thứ (một file, hàm, tính năng, cơ chế, hay hệ thống) theo cấu trúc cố định BẢY BƯỚC — Tên gọi → Nguồn gốc → Lý do tồn tại → Cơ chế hoạt động (+ sơ đồ hệ thống & code) → Trade-off → Giới hạn → Vị trí trong toàn bộ hệ thống. Điểm phân biệt: CHỨNG bước "Cơ chế hoạt động" bằng RUNTIME thật — chạy code với đầu vào cụ thể, thêm instrument/breakpoint (pdb/debugpy · node --inspect · print/log), quan sát state THẬT — thay vì đọc-rồi-đoán, rồi dọn sạch instrument. Gọi khi user nói "teach me", "giải thích", "dạy tôi", "cái này chạy thế nào", "sơ đồ hoá", "/teach-me". KHÁC /onboard-codebase và /join-project (cả dự án → wiki): teach-me phạm vi MỘT thứ, sâu, có sơ đồ, chứng bằng chạy thật, không ghi wiki.
- ▌ Wikieval · rheinmirTurn wiki golden pages into a CI-blocking eval suite with a cheap→expensive assertion cascade plus a committed regression baseline. Goldens are md files under llmwiki/wiki/sources/evals/ with YAML frontmatter (input, expected, optional rubric, asserts). The engine runs deterministic tier-1 asserts (equals/contains/regex/is-json/is-sql-ish) in pure code, an optional tier-2 similarity, and reports tier-3 (LLM-rubric judge) as the quarantined adapter — never calling a model. Candidate outputs come from --outputs outputs.json so the suite is fully runnable without any model. Trigger when the user says "wikieval", "eval suite for the wiki", "regression gate for goldens", "assertion cascade", "block CI on eval drop", or invokes /wikieval.
- ▌ Gpt Taste · rheinmirElite UX/UI & Advanced GSAP Motion Engineer. Enforces Python-driven true randomization for layout variance, strict AIDA page structure, wide editorial typography (bans 6-line wraps), gapless bento grids, strict GSAP ScrollTriggers (pinning, stacking, scrubbing), inline micro-images, and massive section spacing.
- ▌ New Skill · rheinmirScaffold a new skill into both publish trees at once — skills/<name>/SKILL.md plus its byte-identical llmwiki mirror — via fdk/tools/new-skill.py, then print the exact commands to register it on the curated surfaces (LOOP_MAP, marketplace.json, AGENT.md/CLAUDE.md). Use when the user says "create a skill", "add a new skill", "scaffold a skill", "make a new skill", "new skill", or invokes /new-skill.
- ▌ Orca Eval · rheinmir bundleQuét N session Claude Code gần nhất, distill best practices thành report md + đề xuất action cải tiến quy trình
- ▌ Ovs Notes · rheinmirViewer release-notes overstack TỨC THÌ (kiểu /release-notes của Claude CLI). Gõ /ovs-notes → liệt kê NGAY changelog OVERSTACK framework (newest-first) để chọn & đọc; /ovs-notes <version|latest> in đầy đủ; /ovs-notes --here = release của PROJECT hiện tại. READ-ONLY, KHÔNG side-effect — KHÁC /ship (quy trình CẮT release). Trigger: /ovs-notes, 'xem release notes', 'release notes bản nào', 'changelog', 'các bản đã ra', 'bản mới nhất có gì'.
- ▌ Wayfinder · rheinmirLập bản đồ cho một chunk việc QUÁ LỚN với một phiên agent và còn MÙ MỜ — dựng một bản đồ các ticket QUYẾT ĐỊNH trên ledger issue, rồi giải từng ticket một cho tới khi đường tới đích hiện rõ. Gọi bằng tay khi có một ý tưởng lớn chưa rõ hình dạng, TRƯỚC cả /propose. Chỉ-gọi-tay.
- ▌ Web Clone · rheinmirClone a website — two modes. SNAPSHOT = a faithful, self-contained offline copy of a page (HTML+CSS+JS+images in one file, exact bytes, SingleFile-style). RECONSTRUCT = AI reverse- engineer the page into a clean editable Next.js/Tailwind codebase (design tokens → component specs → parallel builders → visual-diff QA, the ai-website-cloner-template method). Use when the user wants to "clone this site", copy a page's design/UI + interactions, mirror a layout, save offline, or rebuild a site as editable code. Built-now-adapt-later: snapshot builtin works now; faithful live capture + the reconstruct pipeline are one-config engine adapters.
- ▌ Web Crawl · rheinmirCrawl/scrape a website or single page into clean LLM-ready MARKDOWN. Use when the user wants to fetch a URL's content, scrape a site, extract an article/page as text, pull docs from the web into the wiki, or "crawl this link". Markdown (not raw HTML) = 5-10x fewer tokens. Built-now- adapt-later: works offline with no key via a builtin urllib→markdown backend; premium backends (Firecrawl/Crawl4AI/Jina) are a one-config adapter.
- ▌ Wiki Room · rheinmirMở room (subagent 1 tầng) nạp chi tiết wiki khi context phiên chính đã rot — depth cap=1, budget cứng, circuit breaker. Trigger: 'mở room', 'context rot', 'nạp thêm chi tiết wiki', 'đào sâu wiki', '/wiki-room'.
- ▌ Graph Mode · rheinmirBật luật chứng cứ evidence-chain (R19) cho phần CHAT — bắt buộc mọi chuỗi lập luận chấm dứt ở chứng cứ xem được (observed/tool-record/graph-edge/web/parametric/absence), khác fable5 (kỷ luật suy luận chung, không ràng buộc trích dẫn). Dùng khi user nói 'graph-mode', 'bật graph mode', 'evidence mode', hoặc invoke /graph-mode. Nặng token (buộc trích dẫn/mở file nhiều hơn mỗi câu trả lời) nên KHÔNG auto-bơm mỗi phiên — chỉ bật khi gọi tay. Once invoked it stays active for the rest of the session (toggle off with 'tắt graph mode' / 'graph-mode off' / 'normal mode').
- ▌
- ▌ Orca Issue · rheinmirVòng xử lý SỰ CỐ first-class — dùng khi có bug, lỗi runtime, hành vi sai, "approve treo", regression, incident production. Điều phối triage → repro-first gate (chưa tái hiện được thì CHƯA được sửa) → khoanh vùng (code-graph/impact-check/bisect) → fix qua safe-change với bằng chứng đỏ→xanh → distill kép (wiki incident + failure-flywheel + problem-tree). KHÔNG dùng cho tính năng mới (đó là propose/orca-workflow).
- ▌ Tour Guide · rheinmirThêm một in-app product tour (spotlight onboarding overlay) tự viết, KHÔNG cần thư viện (không joyride/intro.js/driver.js). Vẽ lớp tối + khoét spotlight quanh từng phần tử theo CSS selector, gắn tooltip nhãn, và 1 pill "tap để đóng" đặt vào khoảng trống lớn nhất. Responsive mobile/desktop, lock scroll, đo bằng getBoundingClientRect, click bất kỳ đâu để đóng. Dùng khi user muốn: "thêm tour guide", "onboarding tour", "hướng dẫn trong app", "spotlight tour", "product tour", "walkthrough", "tour kiểu bonbon", hoặc invoke /tour-guide. Hợp với React/Next.js + Tailwind. Mỗi route tự định nghĩa danh sách điểm dừng (spots); phần tử được đánh dấu bằng thuộc tính data-tour ổn định.