← all publishers

rheinmir

@rheinmir source repo

214 published skills · page 2 of 3

  1. Dym Archify CLI Authoring Loop · rheinmir
    Vòng lặp soạn sơ đồ bằng CLI trong terminal. khi bạn tự viết JSON IR (hoặc kịch bản hoá việc sinh sơ đồ) và không muốn qua agent. CLI là zero-dependency, chạy được ngay trên cây nguồn sạch.
    0
    installs
  2. Dym Archify Install And Verify · rheinmir
    Cài Archify vào agent harness và chứng minh nó chạy. Archify không phải thư viện bạn import. Nó là một skill package (một thư mục có SKILL.md ở gốc) kèm một CLI Node. Nó không làm gì cho tới khi nằm đúng chỗ agent của bạn quét skill, và cho tới khi bạn chứng minh runtime đ
    0
    installs
  3. Dym Cti Expert Safety Gates · rheinmir
    Rào an toàn: cái gì bị CHẶN, cái gì HỎI, cái gì im lặng. để bạn không ngạc nhiên giữa case, và quan trọng hơn — để bạn không tắt nhầm một rào.
    0
    installs
  4. Dym Archify Migrate Workflow V2 · rheinmir
    Nâng nguồn workflow từ `schema_version: 1` lên `2`. bạn còn giữ các file .workflow.json viết theo schema v1 với hình học cố định thủ công, và muốn chuyển sang hợp đồng bố cục dễ đọc của v2 (giải toạ độ tự động, có ràng buộc khoảng hở tối thiểu).
    0
    installs
  5. Dym Archify Repository Evidence · rheinmir
    Sơ đồ architecture gắn bằng chứng mã nguồn thật. khi sơ đồ kiến trúc phải chứng minh được nó phản ánh mã thật, không phải trí nhớ của ai đó. Node có bằng chứng tự đánh dấu SRC n trong viewer và mở đúng file + khoảng dòng, ghim vào một commit công khai.
    0
    installs
  6. Dym Arex Skill Cai Dat Disco · rheinmir
    Cài `disco` CLI. Không có disco thì không dùng được gì trong AREX-Skill — cả thư viện 1.000 repo skill lẫn 15 meta skill Creator đều chạy qua CLI này.
    0
    installs
  7. Dym Cti Expert CI Monitoring · rheinmir
    Chạy cti-expert trong CI của **dự án bạn**. biến các op miễn phí, không cần key thành một job theo dõi định kỳ — typosquat của thương hiệu, cert mới trong CT log — thay vì nhớ chạy tay.
    0
    installs
  8. Dym Impeccable Chat Commands · rheinmir
    23 lệnh `/impeccable` (chỉ gõ trong CHAT). một bộ từ vựng design chung với agent — audit, critique, polish, harden... — thay vì mỗi lần lại mô tả lại từ đầu.
    0
    installs
  9. Dym Archify Agent Chat Authoring · rheinmir
    Soạn sơ đồ từ khung chat của agent. đây là đường dùng chính của Archify. Bạn mô tả hệ thống bằng ngôn ngữ tự nhiên, agent tự chọn loại sơ đồ, tự viết JSON IR theo schema, tự chạy validate/deliver, rồi trả về đường dẫn HTML.
    0
    installs
  10. Dym Cti Expert CLI Dispatcher · rheinmir
    Dispatcher CLI: `intel.py` (CHỈ trong terminal). chạy đúng một công cụ, script hoá, hoặc làm việc khi không có agent nào cả.
    0
    installs
  11. Dym Impeccable CI Integration · rheinmir
    Cắm detector vào CI của dự án bạn. biến 61 luật tất định thành một cổng chặn, để design slop không lọt qua review.
    0
    installs
  12. Dym Impeccable Detect CLI Scan · rheinmir
    Quét anti-pattern bằng CLI. chấm chất lượng design của code frontend một cách tất định — 61 luật, không LLM, không API key, chạy được trong pre-commit hoặc CI.
    0
    installs
  13. Dym Lieflat Charts Install · rheinmir
    Cài lieflat-charts vào agent. đây là bước duy nhất có lệnh shell trong track người dùng. Skill nằm dưới thư mục skills của agent thì agent mới đọc được SKILL.md và mở được templates/.
    0
    installs
  14. Dym Cti Expert Reports And Iocs · rheinmir
    Bàn giao: báo cáo HTML, bundle IOC/STIX, DOCX, bản đã che. biến case thành thứ người khác đọc được và tool khác nuốt được, không cần cài gì thêm cho đường mặc định.
    0
    installs
  15. Dym Nuwa Skill Distill A Person · rheinmir
    Chắt lọc một nhân vật (đường trực tiếp, chat-only). Vì sao dùng: bạn đã biết muốn chắt lọc ai (Munger, Feynman, Paul Graham, Trương Nhất Minh…) và muốn ra một skill chạy được, có nguồn truy vết.
    0
    installs
  16. Dym Archify Visual Check And Preview · rheinmir
    Bằng chứng trình duyệt thật và vòng preview trực tiếp. deliver chứng minh artifact qua được các kiểm tra tất định trên SVG/HTML. Nó không chứng minh trang đó hành xử đúng trong một trình duyệt thật. Đó là việc của visual-check. Còn preview là vòng lặp bàn phím khi bạn đang c
    0
    installs
  17. Dym Arex Skill Cai Thu Vien Skill · rheinmir
    Cài & bảo trì thư viện AREX-Skill. disco cài xong vẫn chưa có kiến thức vận hành nào. Bước này mới nạp 1.000 repo skill + router vào agent dir.
    0
    installs
  18. Dym Humanizer Humanize Pasted Text · rheinmir
    Skill: dym-humanizer-humanize-pasted-text — Chữa văn bản dán trực tiếp (chế độ mặc định)
    0
    installs
  19. Dym Humanizer Tune False Positives · rheinmir
    Chặn sửa quá tay: false positive và chi tiết người cần giữ. rủi ro lớn nhất của Humanizer không phải sửa thiếu, mà sửa quá tay — bào mất giọng thật, gỡ mất một disclaimer pháp lý, hay viết lại một câu trích dẫn. SKILL.md có sẵn hai hàng rào cho việc này; file này chỉ ra cách gọi
    0
    installs
  20. Dym Lieflat Charts CI Example · rheinmir
    CI tối thiểu cho fork của bạn. repo gốc không có CI (ls .github → không tồn tại). Nếu bạn fork và sửa template, đây là mức tự động hoá nhỏ nhất đáng có.
    0
    installs
  21. Dym Nuwa Skill Fidelity Scorecard · rheinmir
    Skill: dym-nuwa-skill-fidelity-scorecard — Chấm bảo chân (Fidelity Scorecard) cho skill vừa làm ra
    0
    installs
  22. Dym Nuwa Skill Helper Scripts CLI · rheinmir
    Bốn script phụ trợ chạy trong terminal. Vì sao dùng: đây là phần duy nhất của repo chạy được ngoài chat — tải/làm sạch phụ đề để nạp tư liệu gốc, tổng hợp bảng khảo cứu cho chốt 1.5, và tự chấm 6 tiêu chí Phase 4.
    0
    installs
  23. Dym Arex Skill Lenh Chat Trong Tui · rheinmir
    Lệnh chat trong TUI (KHÔNG phải lệnh shell). Nửa số thao tác hay dùng của DisCo (đăng nhập provider, đổi mode, export, resume, compact) là lệnh gõ trong dấu nhắc TUI. Dán chúng vào terminal là command not found.
    0
    installs
  24. Dym Humanizer Install Claude Plugin · rheinmir
    Cài Humanizer làm plugin Claude Code (lệnh chat). đường này không đụng terminal và không đẻ file nào trong repo dự án. Đổi lại nó chỉ chạy trên Claude Code.
    0
    installs
  25. Dym Archify Compare Architecture Delta · rheinmir
    So sánh hai bản architecture (Architecture Delta). review thiết kế và review PR. Thay vì bắt người đọc so hai sơ đồ bằng mắt, Archify so hai nguồn architecture đã validate và sinh một trang Before / Delta / After kèm biên lai máy đọc được.
    0
    installs
  26. Dym Archify Contributor Build And Test · rheinmir
    Nhánh người đóng góp: build, test, và luật của repo. bạn clone chính Archify về để sửa renderer, validator, CLI, hay skill contract — chứ không phải để vẽ sơ đồ.
    0
    installs
  27. Dym Arex Skill Chay Viec Researcher · rheinmir
    Chạy việc nghiên cứu ở Researcher mode (shell). Đây là đường dùng chính hằng ngày — giao một mục tiêu nghiên cứu cụ thể, để router chọn skill và agent tự chạy + tự kiểm chứng.
    0
    installs
  28. Dym Cti Expert Case Pipeline And Kb · rheinmir
    Chạy một case: pipeline, cluster, KB. đây là đường tất định (không LLM) chạy hết vòng thu thập → nạp KB → tìm chồng lấn → chấm rủi ro → phân cụm.
    0
    installs
  29. Dym Cti Expert Install And Register · rheinmir
    Cài đặt & đăng ký với Claude Code. đưa cti-expert từ một thư mục git thành skill + 8 lệnh /cti + MCP server dùng được từ bất kỳ dự án nào.
    0
    installs
  30. Dym Impeccable Tune Detector Ignores · rheinmir
    Dập false positive: ignore của detector. giữ detect sạch mà không phải tắt hẳn luật — font thương hiệu, thư mục legacy, một file demo cố tình phá luật.
    0
    installs
  31. Dym Lieflat Charts Chart Request · rheinmir
    Xin biểu đồ (chế độ mặc định). đây là đường chính. Đưa dữ liệu + bối cảnh, nhận về HTML mở bằng double-click.
    0
    installs
  32. Dym Nuwa Skill Diagnose Then Distill · rheinmir
    Skill: dym-nuwa-skill-diagnose-then-distill — Chưa biết chắt lọc ai: đường chẩn đoán (chat-only)
    0
    installs
  33. Dym Arex Skill Creator Tao Repo Skill · rheinmir
    Creator: tạo / verify / refresh / extend một repo skill. Repo bạn cần chưa có trong thư viện 1.000 skill, hoặc skill có sẵn đã lệch so với upstream.
    0
    installs
  34. Dym Lieflat Charts Report Request · rheinmir
    Xin báo cáo nguyên trang (R01–R12). khi bạn cần một trang HTML hoàn chỉnh có tiêu đề, dẫn nhập, KPI, nhiều ô biểu đồ và nguồn — không phải vài cái hình rời.
    0
    installs
  35. Dym Nuwa Skill Publish And Get Listed · rheinmir
    Phát hành skill của bạn và xin thu vào COMMUNITY.md. Vì sao dùng: skill bạn chắt lọc ra là tài sản của bạn — repo nüwa không nhận persona skill vào examples/; đường chính thức là bạn tự host repo riêng (star về bạn) rồi thêm một dòng vào chỉ mục cộng đồng.
    0
    installs
  36. Dym Nuwa Skill Use And Update Persona · rheinmir
    Dùng và cập nhật một persona skill (chat-only). Vì sao dùng: skill đã chắt lọc xong nằm im thì vô dụng — file này nói cách gọi nó ra làm việc, cách kéo nó ra khỏi vai, và cách làm mới nó khi tư liệu đã cũ.
    0
    installs
  37. Dym Arex Skill Creator Paper To Skills · rheinmir
    Creator: paper → skill tái lập được (Distiller). Có một bài báo cần tái lập, và muốn kết quả là skill module hoá đã verify chứ không phải một bản tóm tắt.
    0
    installs
  38. Dym Impeccable Browser Extension Build · rheinmir
    Build extension trình duyệt. chạy đúng 61 luật detector trên bất kỳ trang web nào đang mở, không cần checkout code — hữu ích để soi trang production, trang staging, hoặc sản phẩm của đối thủ.
    0
    installs
  39. Dym Nuwa Skill Contributor Repo Itself · rheinmir
    Đóng góp vào chính repo nüwa (contributor track). Vì sao dùng: bạn muốn sửa công cụ, không phải dùng nó — vá script, sửa tài liệu, hoặc đề xuất thay đổi phương pháp luận.
    0
    installs
  40. Dym Lieflat Charts Browse Templates · rheinmir
    Skill: dym-lieflat-charts-browse-templates — Xem tận mắt kho template
    0
    installs
  41. Dym Cti Expert API Keys And Capabilities · rheinmir
    API key, năng lực keyless, và sổ chi phí. biết trước thiếu key thì mất gì thay vì phát hiện giữa case, và tách hai loại chi phí đừng để nhầm.
    0
    installs
  42. Dym Diagram Design Authoring In Chat · rheinmir
    Vẽ sơ đồ bằng chat (không có CLI cho việc này). đây là công dụng chính của tool. Không có lệnh shell nào tạo sơ đồ — việc chọn loại, chọn nội dung và viết SVG là do agent làm, dựa trên SKILL.md và các file references/type-.md.
    0
    installs
  43. Dym Diagram Design Contributor Gates · rheinmir
    Nhánh người đóng góp: cổng kiểm và luật release. chỉ đọc file này khi bạn sửa chính Diagram Design — thêm loại sơ đồ, sửa extractor, đổi bộ icon. Người dùng bình thường không bao giờ cần tới đây; 01–06 là đủ.
    0
    installs
  44. Dym Humanizer Humanize Files And Embedded · rheinmir
    Chữa file trên đĩa, và nhúng vào việc khác (chế độ file / embedded). khi văn bản đã nằm trong repo (README, docs, bài blog, release note) hoặc khi bạn muốn một task khác gọi Humanizer làm bước cuối trước khi ghi ra PR body / commit message.
    0
    installs
  45. Dym Impeccable Install Into Your Project · rheinmir
    Cài Impeccable vào dự án của bạn. đưa skill /impeccable + hook design vào harness AI của dự án, đúng phạm vi bạn muốn (project chứ không phải máy).
    0
    installs
  46. Dym Scientific Agent Skills · rheinmir
    scientific-agent-skills (K-Dense-AI/scientific-agent-skills) — workflow đã kiểm chứng. Gõ /dym-scientific-agent-skills <slug>. slugs: cai-dat-skills · tham-dinh-truoc-khi-cai · dung-skill-trong-agent · chay-script-bundled-tu-shell · pin-va-cap-nhat · gate-trong-ci-cua-ban · dong-gop-them-sua-skill · dong-gop-validate-test-scan
    0
    installs
  47. Dym Arex Skill Contributor Dong Gop Skill · rheinmir
    Contributor: đóng góp / refresh một repo skill vào thư viện. Bạn muốn thêm repo vào bộ 1.000, hoặc cập nhật một skill đã cũ so với upstream.
    0
    installs
  48. Dym Arex Skill Contributor Phat Trien CLI · rheinmir
    Contributor: sửa chính DisCo CLI. Bạn clone AREX-Skill để đổi công cụ, không phải để dùng nó.
    0
    installs
  49. Dym Arex Skill Xuat Skill Sang Agent Khac · rheinmir
    Xuất repo skill sang Claude Code / Codex / agent khác. Bạn không muốn đổi sang DisCo, chỉ muốn mượn vài repo skill (vd vllm, sglang) cho agent đang dùng.
    0
    installs
  50. Dym Cti Expert Investigate In Claude Code · rheinmir
    Điều tra bằng lệnh chat (CHỈ trong Claude Code). đây là bề mặt mà cti-expert được thiết kế quanh — agent tự định tuyến theo loại target và tự chạy chuỗi công cụ.
    0
    installs
  51. Dym Diagram Design Install And Verify · rheinmir
    Cài đặt và chứng minh nó chạy. Diagram Design là một plugin/agent-skill, không phải package npm hay pypi — không có npm install, không có pip install, không có binary. Cài sai đường là skill không bao giờ được nạp và bạn sẽ ngồi chờ một cái gì đó khôn
    0
    installs
  52. Dym Impeccable Contributor Build And Test · rheinmir
    Đóng góp: build và test chính Impeccable. bạn clone pbakaus/impeccable để sửa luật detector, sửa skill, hoặc thêm provider — và cần vòng lặp build/test đúng ngay từ lần đầu.
    0
    installs
  53. Dym Lieflat Charts Contributor Checks · rheinmir
    Hai gate khi bạn sửa chính repo. chỉ dành cho người sửa template/token/catalog trong repo. Người dùng cuối không bao giờ cần file này.
    0
    installs
  54. Dym Cti Expert Contributor Develop And Gate · rheinmir
    Nhánh đóng góp: sửa chính cti-expert. repo có 6 luật cứng và một engine vendored; vi phạm chúng thường hỏng im lặng chứ không đỏ test.
    0
    installs
  55. Dym Diagram Design Selfcheck And Your CI · rheinmir
    Skill: dym-diagram-design-selfcheck-and-your-ci — Tự kiểm output và khoá nó bằng CI của BẠN
    0
    installs
  56. Dym Humanizer Contributor Validate And Release · rheinmir
    Sửa chính Humanizer: bộ kiểm và luật phát hành (contributor). bạn clone blader/humanizer về để thêm pattern, sửa prompt, hay mở PR. Repo không có build step, không có test runner, không có package.json — chỉ có một validator Python và hai lệnh kiểm bên ngoài.
    0
    installs
  57. Dym Diagram Design Import Extractors Shell · rheinmir
    Hai extractor chạy trong terminal (draw.io và Mermaid). hai script này là nửa tất định của luồng import. Chúng không bao giờ ra quyết định thiết kế — chúng giải mã file nguồn và in ra một bản IR (intermediate representation) mà agent đọc để chọn loại sơ đồ và mức chi tiết. Ch
    0
    installs
  58. Dym Diagram Design Import Export Slash Commands · rheinmir
    Skill: dym-diagram-design-import-export-slash-commands — Slash command: import và export (gõ trong chat)
    0
    installs
  59. Dym Diagram Design Brand Onboarding And Profiles · rheinmir
    Onboard brand và quản lý profile khách hàng. sơ đồ đầu tiên trong một dự án mới sẽ bị chặn bởi một cổng bắt buộc. Skill từ chối im lặng xuất sơ đồ mang màu mặc định vào một dự án có brand. Không biết cổng này thì bạn tưởng agent bị treo.
    0
    installs
  60. Dym Scientific Agent Skills Cai Dat Skills · rheinmir
    Cài Scientific Agent Skills vào agent của bạn. đưa một subset trong 163 skill khoa học vào agent (Claude Code / Cursor / Codex / Gemini CLI / Antigravity…) để nó có quy trình sẵn cho bioinformatics, cheminformatics, tra cứu database, viết báo khoa học…
    0
    installs
  61. Dym Scientific Agent Skills Pin Va Cap Nhat · rheinmir
    Ghim version, cập nhật, gỡ bỏ. skill là chỉ dẫn mà agent tuân theo. Một bản cập nhật thầm lặng đổi hành vi agent giữa hai lần chạy — đúng thứ bạn không muốn trong một phân tích cần tái lập. File này khoá version và làm cho việc nâng cấp thành một hành
    0
    installs
  62. Dym Scientific Agent Skills Gate Trong CI Cua Ban · rheinmir
    Đưa skill vào CI của DỰ ÁN BẠN. skill là chỉ dẫn agent tuân theo. Cắm chúng vào CI để (a) skill được commit đúng như lúc bạn thẩm định, (b) upstream thay đổi thì CI báo thay vì agent lặng lẽ đổi hành vi.
    0
    installs
  63. Dym Scientific Agent Skills Dung Skill Trong Agent · rheinmir
    Dùng skill trong agent (CHỈ prompt, không phải lệnh shell). skill đã cài rồi vẫn có thể không được agent chọn, hoặc chọn nhầm skill anh em. File này là cách gọi trúng, và cách viết prompt để agent chạy được nhiều bước.
    0
    installs
  64. Dym Scientific Agent Skills Dong Gop Them Sua Skill · rheinmir
    Đóng góp: thêm hoặc sửa một skill. repo có một số luật ngầm mà CI chặn cứng và validator báo lỗi rất khó hiểu (đặc biệt là luật strictyaml). File này là bản kê đúng thứ tự, để PR không bị đá vì lý do hình thức.
    0
    installs
  65. Dym Scientific Agent Skills Tham Dinh Truoc Khi Cai · rheinmir
    Thẩm định một skill TRƯỚC khi cài. Agent Skill là chỉ dẫn mà agent của bạn sẽ tuân theo — nó có thể bảo agent chạy code tuỳ ý, cài package, gọi mạng, sửa file. Repo này nhận đóng góp cộng đồng và tự nói thẳng là không đảm bảo đã soát hết. Đây là bước bắt
    0
    installs
  66. Dym Scientific Agent Skills Dong Gop Validate Test Scan · rheinmir
    Đóng góp: validate, test, scan. đây là các cổng CI thật. Chạy trước là biết PR đỏ ở đâu trong vài giây thay vì chờ vòng CI.
    0
    installs
  67. Dym Scientific Agent Skills Chay Script Bundled Tu Shell · rheinmir
    Chạy script bundled thẳng từ shell (không cần agent). 105/163 skill mang thư mục scripts/, và 90 skill trong số đó có script viết bằng argparse. Đây là CLI thật, chạy tất định, không tốn token — dùng được trong Makefile, cron, CI, hoặc chỉ để kiểm nhanh mà không mở agent.
    0
    installs
  68. Fdk · rheinmir
    Front-door on-demand cho phát triển framework HOẶC distill/author một skill — SELF-CONTAINED, chạy được ở BẤT KỲ project nào (không phụ thuộc file repo-local). Gọi khi đang sửa chính framework, hoặc đang viết/chưng cất một skill trong phiên của dự án khác. KHÔNG dùng cho dev tính năng dự án thường (đó là phần lớn phiên — ADR-004).
    0
    installs
  69. Lint · rheinmir
    Periodic wiki health check — orphans, missing links, contradictions, stale (wiki→wiki VÀ code→wiki drift), index gaps. Bước 0 là cổng no-op tất định (wiki-sync, 0 token) — code không đổi kể từ neo thì kết luận "wiki current" và dừng sớm hợp lệ.
    0
    installs
  70. Plan · rheinmir
    Mở rộng một draft SPEC ĐÃ ĐƯỢC DUYỆT thành kế hoạch thi hành được — file `DDMMYY-<tên>-PLAN.md` mà một agent KHÔNG có context nào (CLI rẻ chạy headless, không hỏi lại được) vẫn làm đúng: đường dẫn file chính xác, khối Interfaces (Consumes/Produces) khai chữ ký cho task hàng xóm, ràng buộc bao trùm chép nguyên văn, và từng bước 2-5 phút kiểu TDD có code thật + lệnh chạy + output mong đợi. Gọi SAU `/propose` và SAU khi user duyệt ở cổng, TRƯỚC khi dispatch task cho agent. Trigger - "viết plan", "mở rộng proposal thành plan", "plan thi hành", "chuẩn bị brief cho agent", "/plan". KHÔNG dùng để thiết kế hay để hỏi yêu cầu (đó là `/propose`), KHÔNG dùng khi chưa có SPEC duyệt.
    0
    installs
  71. Ship · rheinmir
    Workflow chốt PUSH/RELEASE/PR/MR — gọi khi user nhắc 'release'/'push'/'ship'/'lên release'/'mở PR'/'tạo MR'. Chạy CHECKLIST điều kiện TRƯỚC khi đẩy: (1) medic --ci (cổng sức khoẻ: luật cắn/drift/docs/code/eval), (2) git sạch (scratchpad/ephemeral không track), (3) selftest, (4) version x.x.x+1 từ tag gần nhất (chỉ mức release), (5) patch note/PR-body trung thực (Added/Fixed/Removed/Known-limitations, KHÔNG phóng đại). Hỗ trợ 5 mức: 'ship push' = chỉ push không tag; 'ship release' = push + tag vX.Y.Z + release notes; 'ship pr' = push nhánh + gh pr create (GitHub); 'ship mr' = push nhánh + glab mr create (GitLab); 'ship merge' = liệt kê PR/MR ĐẾN của repo theo remote, kéo nhánh về, chạy gate+test, chỉ merge nếu XANH. STOP chờ duyệt trước bước side-effect. Trigger: /ship, 'release', 'push', 'ship', 'mở PR', 'tạo MR', 'ship pr', 'ship mr', 'ship merge', 'gom PR về merge', 'merge PR nếu test xanh', 'chuẩn bị push', 'lên release', 'checklist trước push', 'đủ điều kiện push chưa'.
    0
    installs
  72. Tidy · rheinmir
    Dọn + validate kho nháp và render (wiki/sources/draft/*.md + llmwiki/html/*.html) khi phình to — ex docs-curate (đổi tên 2026-09-09 vì tên cũ không ai gọi). Ba tầng — PROMOTE bản chất quý lên wiki ADR/concept, ARCHIVE nháp đã xong (status done/implemented hoặc task done) vào archive/<nhóm>/ bằng git mv (TRACKED, không xoá, không giết draft còn proposed), KEEP canonical — rồi RE-INDEX. Gọi tay bất cứ lúc nào, hoặc khi đầu phiên báo "[tidy] draft/ có N file (> 10)". Trigger — "tidy", "dọn nháp", "dọn docs", "draft quá nhiều", "archive draft", "quét nháp lỗi thời", "/tidy".
    0
    installs
  73. Medic · rheinmir
    Cổng sức khoẻ tổng / tuyến phòng thủ cuối của framework overstack — gõ /medic (hoặc `medic` ở CLI) để CHỨNG MINH hệ còn khoẻ trong MỘT lệnh: luật còn cắn (harness-doctor fire-drill), validator không lệch bản (drift), docs khớp đĩa, code compile, eval không regress, backstop git sống. Hub 1-tên — mô tả PHẠM VI thay vì nhớ subcommand (`medic` = all · `medic rules` · `medic docs eval`). Dùng trước commit/PR, sau khi pull/đổi máy, khi nghi một rule không chặn nữa, hoặc vừa thêm skill/rule/generator (medic tự báo nếu quên hàng rào). Trigger: /medic, "medic", "chạy medic", "hệ còn khoẻ không", "rà luật có cắn không", "cổng phòng thủ cuối", "health gate", "last line of defense".
    0
    installs
  74. Query · rheinmir
    Synthesize answer from wiki; persist new insights as wiki entries. Trả lời kèm mục Evidence trích dẫn edge ID (eid) của các cạnh trong đồ thị wiki thật sự chống lưng kết luận — dùng khi cần biết "căn cứ nào", "trích dẫn cạnh nào", "đường đi trong graph", "cite evidence".
    0
    installs
  75. Fable5 · rheinmir bundle
    Reasoning protocol distilled from Claude Fable 5 — Floor check, multi-hypothesis diagnosis, adversarial self-review, Constraint Loop for hard output constraints. Use when the user says "fable5", "bật thinking mode", "reason like fable 5", or invokes /fable5. Once invoked it stays active for the rest of the session (toggle off with "stop fable5" / "normal mode").
    0
    installs
  76. Ingest · rheinmir
    Process new file in llmwiki/raw/ and distill into wiki pages
    0
    installs
  77. Caveman · rheinmir
    Ultra-compressed communication mode. Cuts token usage ~75% by speaking like caveman while keeping full technical accuracy. Supports intensity levels: lite, full (default), ultra, wenyan-lite, wenyan-full, wenyan-ultra. Use when user says "caveman mode", "talk like caveman", "use caveman", "less tokens", "be brief", or invokes /caveman. Also auto-triggers when token efficiency is requested.
    0
    installs
  78. Council · rheinmir
    Run a Karpathy-style LLM council (3-stage multi-agent evaluation) on top of the existing orca orchestration: N seats independently answer a question, the answers are BLIND peer-ranked (identities stripped so a model can't favour its own), and a chairman synthesizes the final answer. The orchestration makes the model calls; harness/scripts/council.py does the deterministic protocol math (anonymization, mean-rank aggregation, dissent, anchor guard, transcript). Use when the user says "run a council", "llm-council", "panel of models", "blind peer-rank these answers", "ensemble + chairman", or invokes /council. Stage-4 is a MANDATORY HTML report, rendered inside council.py itself (offline, no CDN, no external skill): every `rank` writes a NEW versioned self-contained report (llmwiki/html/council/council-report-NNN-seed<seed>.html) — opinion cards (persona name + lens), a blind-vote table, and a dashboard. Isolated in try/except so a render bug never kills the core transcript.
    0
    installs
  79. Diagram · rheinmir
    Vẽ SƠ ĐỒ và BIỂU ĐỒ bằng máy, không để model tự bịa hình. Gọi khi user nói — tiếng Việt "vẽ sơ đồ", "vẽ biểu đồ", "vẽ luồng", "sơ đồ kiến trúc", "sơ đồ hệ thống", "sơ đồ quy trình", "luồng xử lý", "flow", "graph", "đồ thị", "biểu đồ", "chart", "trực quan hoá", "visualize", "mô hình hoá", "vẽ hộ", "diagram hoá", "chuyển mô tả thành hình", "so sánh hai luồng"; tiếng Anh "draw a diagram", "architecture diagram", "workflow diagram", "sequence diagram", "data flow", "state machine", "lifecycle", "dependency graph", "org chart", "chart", "plot", "dashboard", "visualize this", "turn this into a diagram", "convert Mermaid", "diff two flows". Bao cả hai họ — sơ đồ QUAN HỆ/LUỒNG (hộp + mũi tên) và biểu đồ DỮ LIỆU (số liệu). KHÔNG dùng cho màn hình UI/landing page — đó là `hallmark`.
    0
    installs
  80. Fdk Uat · rheinmir
    UAT THẬT cho một bản framework sắp phát hành - dựng một dự án TRỐNG hoàn toàn mới, cài overstack đúng đường NGƯỜI MỚI (curl bootstrap từ GitHub raw, không phải file:// working-tree), rồi kiểm chứng năng lực MỚI của chính bản đó có tới tay người dùng không (skill reachable, rule CẮN thật, docs khớp). HAI PHA - (1) nhánh CANARY trước merge: đẩy lên nhánh tạm uat/<ts>, curl từ raw của chính nhánh đó (kèm HARNESS_BASE + REPO_RAW + SKILLS_REF trỏ canary), UAT đầy đủ; FAIL thì xoá canary và nhánh chính chưa hề bị bẩn. (2) main-URL smoke NGAY SAU merge: chạy đúng lệnh người mới gõ, KHÔNG override biến nào - chỉ pha này kiểm được các giá trị MẶC ĐỊNH (chỗ hardcode tên nhánh); FAIL thì gỡ commit khỏi remote (revert hoặc reset --force-with-lease). Gọi khi user nói "uat", "test thật", "test downstream", "kiểm tra người mới cài có chạy không", "acceptance", "/fdk-uat", hoặc trước khi công bố một bản có năng lực mới. KHÁC medic --ci và fresh-install-smoke (cả hai cài từ working-tree qua file:// nên KHÔNG chứng minh được đ
    0
    installs
  81. Propose · rheinmir
    Plan a feature before coding — draft in wiki/sources/draft/, stop for approval
    0
    installs
  82. Qc Code · rheinmir
    Review code phong cách SENIOR 10 năm — bốn mục security · performance · naming · logic, mỗi mục cho ĐIỂM/10 + LỖI NẶNG NHẤT + CÁCH SỬA, rồi một kết luận PASS-sang-bước-kế hay CẦN-SỬA. Mục logic tìm bug (null/rỗng/âm/overflow, off-by-one, race) và SINH một test-case tái hiện cho mỗi bug (đặt tên qc-*), các test đó auto-chạy qua hook tất định (0-token, không LLM). Gọi khi user nói "qc code", "review code", "soi code", "chấm điểm code", "kiểm tra chất lượng code", "/qc-code". KHÁC /orca-sec-scans (Trivy quét TĨNH — vuln/misconfig/secret) và /code-review built-in (review tổng quát): qc-code là format senior bốn-mục-chấm-điểm-verdict + sinh test tái hiện. Mặc định review DIFF hiện tại; chỉ định file khi cần.
    0
    installs
  83. Brandkit · rheinmir
    Premium brand-kit image generation skill for creating high-end brand-guidelines boards, logo systems, identity decks, and visual-world presentations. Trained for minimalist, cinematic, editorial, dark-tech, luxury, cultural, security, gaming, developer-tool, and consumer-app brand systems. Optimized for intentional logo concepting, refined composition, sparse typography, strong symbolic meaning, premium mockups, art-directed imagery, and flexible grid layouts.
    0
    installs
  84. Cavecrew · rheinmir
    Decision guide for delegating to caveman-style subagents. Tells the main thread WHEN to spawn `cavecrew-investigator` (locate code), `cavecrew-builder` (1-2 file edit), or `cavecrew-reviewer` (diff review) instead of doing the work inline or using vanilla `Explore`. Subagent output is caveman-compressed so the tool-result injected back into main context is ~60% smaller — main context lasts longer across long sessions. Trigger: "delegate to subagent", "use cavecrew", "spawn investigator/builder/reviewer", "save context", "compressed agent output".
    0
    installs
  85. Hallmark · rheinmir bundle
    SÀN design mặc định của overstack (anti-AI-slop) — mọi UI đứng trên nó: build trang mới, audit, redesign, extract design từ URL/screenshot, và KHÓA HỆ THIẾT KẾ XUYÊN MÀN HÌNH qua design.md (chạy `hallmark redesign` cả app một lần → sinh design.md ở project root → mọi màn hình sau bám cùng hệ token/type/motion, không mỗi màn một kiểu). Gọi khi user nói: 'thiết kế', 'giao diện', 'làm UI/landing page/app mới', 'redesign', 'audit design', 'design system', 'đồng bộ giao diện giữa các màn hình', 'khóa hệ thiết kế', 'sao trang này trông AI-generated', hoặc gọi đích danh hallmark / dùng verb build·audit·redesign·study. Việc chạm UI mà không chắc dùng gì → dùng skill này (nó là sàn, các skill taste khác là flavour bên trên).
    0
    installs
  86. Orca CLI · rheinmir
    Use the public `orca` CLI to operate Orca-managed worktrees/workspaces, terminals, repos, automations, worktree comments, and the browser embedded inside the Orca app. Use when the user says "$orca-cli", "use orca cli", "Orca worktree/workspace", "child workspace", "spawn codex/claude in a workspace", "read/wait/send Orca terminal", "terminal send", "Orca browser", or "control the browser inside Orca". Prefer this over raw `git worktree`, ad hoc PTYs, Playwright, or Computer Use when the task touches Orca-managed state. Use Computer Use for browser windows, webviews, or desktop UI outside Orca's embedded browser.
    0
    installs
  87. Teach Me · rheinmir
    Giải thích MỘT thứ (một file, hàm, tính năng, cơ chế, hay hệ thống) theo cấu trúc cố định BẢY BƯỚC — Tên gọi → Nguồn gốc → Lý do tồn tại → Cơ chế hoạt động (+ sơ đồ hệ thống & code) → Trade-off → Giới hạn → Vị trí trong toàn bộ hệ thống. Điểm phân biệt: CHỨNG bước "Cơ chế hoạt động" bằng RUNTIME thật — chạy code với đầu vào cụ thể, thêm instrument/breakpoint (pdb/debugpy · node --inspect · print/log), quan sát state THẬT — thay vì đọc-rồi-đoán, rồi dọn sạch instrument. Gọi khi user nói "teach me", "giải thích", "dạy tôi", "cái này chạy thế nào", "sơ đồ hoá", "/teach-me". KHÁC /onboard-codebase và /join-project (cả dự án → wiki): teach-me phạm vi MỘT thứ, sâu, có sơ đồ, chứng bằng chạy thật, không ghi wiki.
    0
    installs
  88. Wikieval · rheinmir
    Turn wiki golden pages into a CI-blocking eval suite with a cheap→expensive assertion cascade plus a committed regression baseline. Goldens are md files under llmwiki/wiki/sources/evals/ with YAML frontmatter (input, expected, optional rubric, asserts). The engine runs deterministic tier-1 asserts (equals/contains/regex/is-json/is-sql-ish) in pure code, an optional tier-2 similarity, and reports tier-3 (LLM-rubric judge) as the quarantined adapter — never calling a model. Candidate outputs come from --outputs outputs.json so the suite is fully runnable without any model. Trigger when the user says "wikieval", "eval suite for the wiki", "regression gate for goldens", "assertion cascade", "block CI on eval drop", or invokes /wikieval.
    0
    installs
  89. Gpt Taste · rheinmir
    Elite UX/UI & Advanced GSAP Motion Engineer. Enforces Python-driven true randomization for layout variance, strict AIDA page structure, wide editorial typography (bans 6-line wraps), gapless bento grids, strict GSAP ScrollTriggers (pinning, stacking, scrubbing), inline micro-images, and massive section spacing.
    0
    installs
  90. New Skill · rheinmir
    Scaffold a new skill into both publish trees at once — skills/<name>/SKILL.md plus its byte-identical llmwiki mirror — via fdk/tools/new-skill.py, then print the exact commands to register it on the curated surfaces (LOOP_MAP, marketplace.json, AGENT.md/CLAUDE.md). Use when the user says "create a skill", "add a new skill", "scaffold a skill", "make a new skill", "new skill", or invokes /new-skill.
    0
    installs
  91. Orca Eval · rheinmir bundle
    Quét N session Claude Code gần nhất, distill best practices thành report md + đề xuất action cải tiến quy trình
    0
    installs
  92. Ovs Notes · rheinmir
    Viewer release-notes overstack TỨC THÌ (kiểu /release-notes của Claude CLI). Gõ /ovs-notes → liệt kê NGAY changelog OVERSTACK framework (newest-first) để chọn & đọc; /ovs-notes <version|latest> in đầy đủ; /ovs-notes --here = release của PROJECT hiện tại. READ-ONLY, KHÔNG side-effect — KHÁC /ship (quy trình CẮT release). Trigger: /ovs-notes, 'xem release notes', 'release notes bản nào', 'changelog', 'các bản đã ra', 'bản mới nhất có gì'.
    0
    installs
  93. Wayfinder · rheinmir
    Lập bản đồ cho một chunk việc QUÁ LỚN với một phiên agent và còn MÙ MỜ — dựng một bản đồ các ticket QUYẾT ĐỊNH trên ledger issue, rồi giải từng ticket một cho tới khi đường tới đích hiện rõ. Gọi bằng tay khi có một ý tưởng lớn chưa rõ hình dạng, TRƯỚC cả /propose. Chỉ-gọi-tay.
    0
    installs
  94. Web Clone · rheinmir
    Clone a website — two modes. SNAPSHOT = a faithful, self-contained offline copy of a page (HTML+CSS+JS+images in one file, exact bytes, SingleFile-style). RECONSTRUCT = AI reverse- engineer the page into a clean editable Next.js/Tailwind codebase (design tokens → component specs → parallel builders → visual-diff QA, the ai-website-cloner-template method). Use when the user wants to "clone this site", copy a page's design/UI + interactions, mirror a layout, save offline, or rebuild a site as editable code. Built-now-adapt-later: snapshot builtin works now; faithful live capture + the reconstruct pipeline are one-config engine adapters.
    0
    installs
  95. Web Crawl · rheinmir
    Crawl/scrape a website or single page into clean LLM-ready MARKDOWN. Use when the user wants to fetch a URL's content, scrape a site, extract an article/page as text, pull docs from the web into the wiki, or "crawl this link". Markdown (not raw HTML) = 5-10x fewer tokens. Built-now- adapt-later: works offline with no key via a builtin urllib→markdown backend; premium backends (Firecrawl/Crawl4AI/Jina) are a one-config adapter.
    0
    installs
  96. Wiki Room · rheinmir
    Mở room (subagent 1 tầng) nạp chi tiết wiki khi context phiên chính đã rot — depth cap=1, budget cứng, circuit breaker. Trigger: 'mở room', 'context rot', 'nạp thêm chi tiết wiki', 'đào sâu wiki', '/wiki-room'.
    0
    installs
  97. Graph Mode · rheinmir
    Bật luật chứng cứ evidence-chain (R19) cho phần CHAT — bắt buộc mọi chuỗi lập luận chấm dứt ở chứng cứ xem được (observed/tool-record/graph-edge/web/parametric/absence), khác fable5 (kỷ luật suy luận chung, không ràng buộc trích dẫn). Dùng khi user nói 'graph-mode', 'bật graph mode', 'evidence mode', hoặc invoke /graph-mode. Nặng token (buộc trích dẫn/mở file nhiều hơn mỗi câu trả lời) nên KHÔNG auto-bơm mỗi phiên — chỉ bật khi gọi tay. Once invoked it stays active for the rest of the session (toggle off with 'tắt graph mode' / 'graph-mode off' / 'normal mode').
    0
    installs
  98. Md To HTML · rheinmir
    Render Markdown thành standalone HTML — Mermaid, Chart.js, styled tables, TOC
    0
    installs
  99. Orca Issue · rheinmir
    Vòng xử lý SỰ CỐ first-class — dùng khi có bug, lỗi runtime, hành vi sai, "approve treo", regression, incident production. Điều phối triage → repro-first gate (chưa tái hiện được thì CHƯA được sửa) → khoanh vùng (code-graph/impact-check/bisect) → fix qua safe-change với bằng chứng đỏ→xanh → distill kép (wiki incident + failure-flywheel + problem-tree). KHÔNG dùng cho tính năng mới (đó là propose/orca-workflow).
    0
    installs
  100. Tour Guide · rheinmir
    Thêm một in-app product tour (spotlight onboarding overlay) tự viết, KHÔNG cần thư viện (không joyride/intro.js/driver.js). Vẽ lớp tối + khoét spotlight quanh từng phần tử theo CSS selector, gắn tooltip nhãn, và 1 pill "tap để đóng" đặt vào khoảng trống lớn nhất. Responsive mobile/desktop, lock scroll, đo bằng getBoundingClientRect, click bất kỳ đâu để đóng. Dùng khi user muốn: "thêm tour guide", "onboarding tour", "hướng dẫn trong app", "spotlight tour", "product tour", "walkthrough", "tour kiểu bonbon", hoặc invoke /tour-guide. Hợp với React/Next.js + Tailwind. Mỗi route tự định nghĩa danh sách điểm dừng (spots); phần tử được đánh dấu bằng thuộc tính data-tour ổn định.
    0
    installs